puranic
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến Purana: "puranic" dùng để chỉ những thứ có liên quan đến Purana, một thể loại văn học cổ Ấn Độ bao gồm các truyền thuyết, thần thoại và giáo lý tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Học giả đã nghiên cứu các văn bản puranic để hiểu vũ trụ học Hindu cổ đại.)
- (Nhiều câu chuyện puranic mô tả cuộc phiêu lưu của các vị thần và quỷ dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"puranic literature": văn học Purana, bao gồm các tác phẩm kinh điển như Bhagavata Purana, Vishnu Purana.
- The puranic literature is a rich source of Indian mythology and philosophy. (Văn học puranic là một nguồn phong phú về thần thoại và triết học Ấn Độ.)
"puranic themes": các chủ đề puranic, thường xoay quanh sự sáng tạo, hủy diệt và tái sinh của vũ trụ.
- The temple carvings depict puranic themes of cosmic cycles. (Các chạm khắc trên đền thờ mô tả các chủ đề puranic về chu kỳ vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
Purana (danh từ): tên gọi chung cho thể loại văn học này.
- The Puranas are considered sacred texts in Hinduism. (Các Purana được coi là văn bản thiêng liêng trong Ấn Độ giáo.)
Puranic (tính từ): dạng chính tả khác (ít phổ biến hơn) của "puranic".
- The puranic tradition has influenced many Indian art forms. (Truyền thống puranic đã ảnh hưởng đến nhiều loại hình nghệ thuật Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
- Mythological: thần thoại (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong Purana).
- Scriptural: thuộc về kinh sách (mang nghĩa chung, liên quan đến các văn bản tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
Puranic cosmology: vũ trụ học puranic.
- Puranic cosmology describes the universe as undergoing cycles of creation and destruction. (Vũ trụ học puranic mô tả vũ trụ trải qua các chu kỳ sáng tạo và hủy diệt.)
Puranic narrative: tường thuật puranic.
- The puranic narrative often includes moral lessons and allegories. (Tường thuật puranic thường bao gồm các bài học đạo đức và ngụ ngôn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "puranic" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)