purchase agreement

Định nghĩa

Danh từ: Hợp đồng mua bán, thỏa thuận mua bán. Đây một văn bản pháp nêu các điều khoản điều kiện của một giao dịch mua bán hàng hóa, tài sản hoặc dịch vụ giữa người mua người bán. Hợp đồng này thường bao gồm thông tin về giá cả, thời gian giao hàng, phương thức thanh toán, các điều khoản khác liên quan.

dụ sử dụng
  • (Người mua người bán đã một hợp đồng mua bán cho căn nhà.)
  • (Trước khi mua một chiếc xe hơi, điều quan trọng phải đọc kỹ hợp đồng mua bán.)
  • (Một hợp đồng mua bán thường bao gồm giá mua ngày kết thúc giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into a purchase agreement": ký kết một hợp đồng mua bán.

    • The two companies entered into a purchase agreement for the supply of raw materials. (Hai công ty đã ký kết một hợp đồng mua bán để cung cấp nguyên liệu thô.)
  • "purchase agreement clause": điều khoản trong hợp đồng mua bán.

    • The purchase agreement clause regarding warranties must be reviewed by a lawyer. (Điều khoản về bảo hành trong hợp đồng mua bán phải được luật sư xem xét.)
  • "breach of purchase agreement": vi phạm hợp đồng mua bán.

    • If the seller fails to deliver the goods on time, it is considered a breach of purchase agreement. (Nếu người bán không giao hàng đúng hạn, điều đó được coi vi phạm hợp đồng mua bán.)
Biến thể từ gần giống
  • Purchase (danh từ/động từ): sự mua hàng, mua.

    • The purchase of the property was completed last week. (Việc mua tài sản đã hoàn tất vào tuần trước.)
  • Agreement (danh từ): sự đồng ý, thỏa thuận.

    • They reached an agreement after long negotiations. (Họ đã đạt được một thỏa thuận sau các cuộc đàm phán dài.)
  • Contract (danh từ): hợp đồng (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả purchase agreement).

    • The contract for the sale of the business was signed yesterday. (Hợp đồng mua bán doanh nghiệp đã được ký kết vào ngày hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Sales agreement: thỏa thuận bán hàng (thường được dùng thay thế cho purchase agreement).

    • The sales agreement specifies the terms of the transaction. (Thỏa thuận bán hàng quy định các điều khoản của giao dịch.)
  • Buy-sell agreement: thỏa thuận mua bán (thường dùng trong kinh doanh).

    • The partners signed a buy-sell agreement to govern the transfer of shares. (Các đối tác đã một thỏa thuận mua bán để quản lý việc chuyển nhượng cổ phần.)
  • Contract of sale: hợp đồng mua bán (thuật ngữ pháp chính xác hơn).

    • A contract of sale is legally binding once both parties sign it. (Một hợp đồng mua bán hiệu lực pháp khi cả hai bên ký kết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw up a purchase agreement: soạn thảo hợp đồng mua bán.

    • The lawyer will draw up a purchase agreement for the property transaction. (Luật sư sẽ soạn thảo hợp đồng mua bán cho giao dịch bất động sản.)
  • Sign off on a purchase agreement: phê duyệt hợp đồng mua bán.

    • Both parties need to sign off on the purchase agreement before the deal is final. (Cả hai bên cần phê duyệt hợp đồng mua bán trước khi thương vụ được hoàn tất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sign on the dotted line": tên vào chỗ chấm (ký kết hợp đồng chính thức).

    • Once you sign on the dotted line, the purchase agreement becomes legally binding. (Một khi bạn tên vào chỗ chấm, hợp đồng mua bán sẽ hiệu lực pháp .)
  • "Seal the deal": chốt giao dịch (hoàn tất thương vụ).

    • After weeks of negotiation, they finally sealed the deal with a purchase agreement. (Sau nhiều tuần đàm phán, cuối cùng họ đã chốt giao dịch bằng một hợp đồng mua bán.)
purchase agreement
The buyer and seller sign the purchase agreement at the closing table.