purchase contract

purchase contract

The buyer and seller sign the purchase contract at the closing table.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp đồng mua bánmột văn bản pháp nêu các điều khoản điều kiện của một giao dịch mua hàng hóa hoặc tài sản. Hợp đồng này quy định quyền nghĩa vụ của cả người mua người bán.

dụ sử dụng
  • (Sau khi hợp đồng mua bán, người mua trở thành chủ sở hữu hợp pháp của ngôi nhà.)
  • (Hợp đồng mua bán bao gồm chi tiết về lịch trình thanh toán ngày giao hàng.)
  • (Cả hai bên phải đồng ý với tất cả các điều khoản trong hợp đồng mua bán trước khi giao dịch được hoàn tất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To enter into a purchase contract": ký kết hợp đồng mua bán.
    • The company entered into a purchase contract with a new supplier. (Công ty đã ký kết hợp đồng mua bán với một nhà cung cấp mới.)
  • "To breach a purchase contract": vi phạm hợp đồng mua bán.
    • If the seller fails to deliver the goods, they may breach the purchase contract. (Nếu người bán không giao hàng, họ có thể vi phạm hợp đồng mua bán.)
  • "To terminate a purchase contract": chấm dứt hợp đồng mua bán.
    • The buyer decided to terminate the purchase contract due to defects in the product. (Người mua quyết định chấm dứt hợp đồng mua bán do sản phẩm khuyết tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sales contract (danh từ): hợp đồng bán hàngthường được dùng thay thế cho "purchase contract", nhưng nhấn mạnh góc nhìn của người bán.
  • Agreement of sale (danh từ): thỏa thuận mua bánmột thuật ngữ pháp tương tự, thường dùng trong bất động sản.
  • Contract of purchase (danh từ): hợp đồng mua bánmột biến thể ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Sale agreement: thỏa thuận bán hàng.
  • Buying contract: hợp đồng mua hàng (ít trang trọng hơn).
  • Deed of sale: chứng thư mua bán (thường dùng trong bất động sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "purchase contract", nhưng các động từ liên quan: - To draw up: soạn thảo (hợp đồng). - The lawyer will draw up the purchase contract for the property. (Luật sư sẽ soạn thảo hợp đồng mua bán cho bất động sản.) - To sign off on: duyệt (hợp đồng). - Both parties need to sign off on the purchase contract. (Cả hai bên cần duyệt hợp đồng mua bán.)

Thành ngữ liên quan
  • To put pen to paper: đặt bút ký (hợp đồng).
    • After months of negotiation, they finally put pen to paper on the purchase contract. (Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng họ đã đặt bút ký hợp đồng mua bán.)
  • To seal the deal: chốt giao dịch.
    • Signing the purchase contract is the final step to seal the deal. ( hợp đồng mua bán bước cuối cùng để chốt giao dịch.)