purchase order
Định nghĩa
Danh từ: Đơn đặt hàng (mua hàng) – một văn bản thương mại được người mua lập ra để yêu cầu người bán cung cấp một số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể, với các điều khoản về giá cả, số lượng, quy cách và thời gian giao hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã phát hành một đơn đặt hàng cho 500 máy tính xách tay.)
- (Vui lòng gửi đơn đặt hàng cho nhà cung cấp trước cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raise a purchase order": lập hoặc phát hành một đơn đặt hàng.
- The procurement team needs to raise a purchase order for the new office furniture. (Đội ngũ mua sắm cần lập một đơn đặt hàng cho đồ nội thất văn phòng mới.)
- "Purchase order number": số tham chiếu duy nhất của đơn đặt hàng.
- Please quote the purchase order number when making the payment. (Vui lòng trích dẫn số đơn đặt hàng khi thực hiện thanh toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Purchase order (PO): viết tắt thông dụng trong kinh doanh.
- Purchase requisition: yêu cầu mua hàng (thường là bước trước khi lập đơn đặt hàng).
- Order: đơn hàng (có thể dùng chung, nhưng "purchase order" mang tính chính thức và pháp lý hơn).
Từ đồng nghĩa
- Đơn đặt mua: dùng trong văn cảnh không chính thức.
- Hợp đồng mua bán: khi đơn đặt hàng được chấp nhận, nó có thể trở thành một hợp đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put through a purchase order: xử lý hoặc phê duyệt một đơn đặt hàng.
- The manager put through the purchase order after checking the budget. (Người quản lý đã xử lý đơn đặt hàng sau khi kiểm tra ngân sách.)
- Cancel a purchase order: hủy bỏ một đơn đặt hàng đã phát hành.
- We had to cancel the purchase order due to a change in requirements. (Chúng tôi phải hủy đơn đặt hàng do thay đổi yêu cầu.)
Thành ngữ liên quan
- On a purchase order basis: dựa trên cơ sở đơn đặt hàng.
- All supplies are provided on a purchase order basis. (Tất cả các vật tư được cung cấp dựa trên cơ sở đơn đặt hàng.)