purchasing agent

purchasing agent

A purchasing agent reviews product samples in a modern office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại mua hàng: "purchasing agent" chỉ một người hoặc tổ chức được ủy quyền để mua hàng hóa hoặc dịch vụ thay cho một cá nhân, công ty, hoặc tổ chức khác. Người này thường chịu trách nhiệm tìm kiếm nhà cung cấp, đàm phán giá cả, quản lý các giao dịch mua sắm.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã thuê một đại mua hàng để tìm nguồn nguyên liệu thô với giá tốt nhất.)
  • ( một đại mua hàng, ấy đàm phán hợp đồng với các nhà cung cấp thay mặt cho bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a purchasing agent": đóng vai trò đại mua hàng.
    • He acts as a purchasing agent for several small businesses in the region. (Anh ấy đóng vai trò đại mua hàng cho một số doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.)
  • "independent purchasing agent": đại mua hàng độc lập (không làm việc cho một công ty cụ thể).
    • An independent purchasing agent can offer more flexibility in sourcing products. (Một đại mua hàng độc lập có thể mang lại sự linh hoạt hơn trong việc tìm nguồn sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Purchasing (danh từ/động từ): hành động mua hàng.
    • The purchasing department handles all orders. (Bộ phận mua hàng xử lý tất cả các đơn hàng.)
  • Agent (danh từ): đại , người đại diện.
    • A real estate agent helps clients buy and sell property. (Một đại bất động sản giúp khách hàng mua bán tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Buyer: người mua (thường dùng trong thương mại).
    • The buyer for the retail chain visits trade shows to find new products. (Người mua cho chuỗi bán lẻ tham quan các hội chợ thương mại để tìm sản phẩm mới.)
  • Procurement officer: cán bộ thu mua (thường dùng trong tổ chức, chính phủ).
    • The procurement officer ensures all purchases comply with regulations. (Cán bộ thu mua đảm bảo tất cả các giao dịch mua đều tuân thủ quy định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, có thể dùng "buy on behalf of" (mua thay mặt) để diễn tả chức năng:
    • The agent buys goods on behalf of the client. (Đại mua hàng hóa thay mặt cho khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ:
    • "To get the best bang for your buck": đạt được giá trị tốt nhất cho số tiền bỏ ra.
      • A skilled purchasing agent helps a company get the best bang for its buck. (Một đại mua hàng lành nghề giúp công ty đạt được giá trị tốt nhất cho số tiền bỏ ra.)