purdah

/'pə:dɑ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn che, tấm màn: Một tấm vải hoặc vật chắn được sử dụng để che chắn, ngăn cách phụ nữ khỏi tầm nhìn của nam giới không phải người thân trong gia đình, đặc biệt trong một số cộng đồng Hồi giáo Ấn Độ giáo.
    • Chế độ cấm cung, sự cách ly: Hệ thống xã hội truyền thống yêu cầu phụ nữ phải sống tách biệt, không được tiếp xúc với nam giới bên ngoài gia đình hoặc xuất hiện trước công chúng.
    • Tình trạng biệt lập, ẩn dật: Một trạng thái bị cô lập hoặc tách biệt khỏi xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The women observed purdah and stayed behind a curtain when male guests visited. (Những người phụ nữ tuân thủ chế độ cấm cung sau một tấm màn khi khách nam đến thăm.)
    • The practice of purdah varies greatly across different regions and families. (Tập tục cấm cung thay đổi rất nhiều giữa các vùng miền gia đình khác nhau.)
    • During her mourning period, she kept herself in a state of purdah. (Trong thời gian để tang, ấy sống trong trạng thái ẩn dật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in purdah": đang trong tình trạng bị cách ly hoặc ẩn dật, thường theo phong tục hoặc trong một giai đoạn cụ thể.
    • The politician went into purdah during the final days of the election campaign. (Chính trị gia đã sống ẩn dật trong những ngày cuối của chiến dịch tranh cử.)
  • "to keep purdah": tuân thủ các quy tắc của chế độ cấm cung.
    • Her family expects her to keep purdah after marriage. (Gia đình ấy mong đợi tuân thủ chế độ cấm cung sau khi kết hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pardah: Một cách viết khác của "purdah".
  • Seclusion (n): Sự cách ly, sự ẩn dật (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngữ cảnh văn hóa này).
  • Veiling (n): Hành động che mạng, phủ khăn (thường chỉ một phần của tập tục).
Từ đồng nghĩa
  • Seclusion: sự cách ly, sự ẩn dật.
  • Isolation: sự cô lập, sự biệt lập.
  • Concealment: sự che giấu, sự ẩn giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào)

danh từ
  1. (Anh-Ân) màn che cung cấm (của đàn bà Ân độ)
  2. chế độ cấm cung (đàn bà Ân độ)
  3. vải kẻ làm màn che

Từ đồng nghĩa