pure absence
Danh từ: Cơn vắng ý thức thuần túy (pure absence) là một dạng cơn động kinh vắng ý thức (absence seizure) không kèm theo bất kỳ biến chứng nào khác, như co giật cơ, mất trương lực cơ, hoặc các triệu chứng phụ khác. Cơn này thường kéo dài vài giây và được đặc trưng bởi các gai sóng não xuất hiện với tần số 3 chu kỳ mỗi giây (3-per-sec brainwave spikes) trên điện não đồ (EEG).
"Pure absence epilepsy": Một hội chứng động kinh đặc trưng bởi các cơn vắng ý thức thuần túy, thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên.
- Pure absence epilepsy thường đáp ứng tốt với thuốc chống động kinh như ethosuximide.
"Complex absence": Một dạng cơn vắng ý thức có kèm theo các triệu chứng khác như co giật nhẹ, mất trương lực cơ, hoặc tự động hóa (automatisms). Đây là đối lập của "pure absence".
- Không giống như pure absence, complex absence có thể kèm theo cử động môi hoặc chớp mắt.
Absence seizure (cơn vắng ý thức): Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả pure absence và complex absence.
- Absence seizure là một loại động kinh toàn thể, thường xảy ra ở trẻ em.
Typical absence (cơn vắng ý thức điển hình): Một thuật ngữ đồng nghĩa với pure absence, nhấn mạnh các đặc điểm kinh điển như mất ý thức ngắn và gai sóng 3 Hz.
- Cơn vắng ý thức đơn thuần: Một cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
- Cơn động kinh vắng ý thức không biến chứng: Nhấn mạnh sự thiếu vắng các triệu chứng phụ.
- To have a pure absence seizure: Bị một cơn vắng ý thức thuần túy.
- Cô bé thường có pure absence seizure khi đang học bài, và cô ấy không nhận ra mình đã mất ý thức trong vài giây.
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.)