pure imaginary number

pure imaginary number

A student plots a pure imaginary number on the complex plane.

Định nghĩa

Danh từ: Số thuần ảo một số phức dạng ( a + bi ) trong đó phần thực ( a ) bằng 0. Nói cách khác, số thuần ảo một số ảo phần thực của hoàn toàn không tồn tại (bằng 0).

dụ sử dụng
  • (Số 5i một số thuần ảo.)
  • (Trong toán học, bất kỳ số nào dạng bi, trong đó b một số thực, đều số thuần ảo.)
  • (Số không vừa số thực vừa số thuần ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Đặc điểm đại số: Số thuần ảo bình phương một số thực âm. dụ: ( (3i)^2 = 9i^2 = -9 ).
  • Biểu diễn hình học: Trên mặt phẳng phức, số thuần ảo nằm trên trục tung (trục ảo), không nằm trên trục hoành (trục thực).
  • Mối quan hệ với số phức: Mọi số thuần ảo đều số phức, nhưng không phải số phức nào cũng số thuần ảo (trừ khi phần thực của bằng 0).
Biến thể từ gần giống
  • Số ảo (imaginary number): Một số dạng ( bi ) (có thể không thuần ảo nếu phần thực ( a ) khác 0). Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, "số ảo" thường được dùng đồng nghĩa với "số thuần ảo".
  • Số phức (complex number): Một số dạng ( a + bi ), bao gồm cả phần thực phần ảo.
Từ đồng nghĩa
  • Số ảo thuần túy: Cách dịch tương đương khác của "pure imaginary number".
  • Số ảo dạng bi: Nhấn mạnh vào dạng toán học cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cho thuật ngữ toán học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cho thuật ngữ toán học này.