pure mathematics

pure mathematics

A student writes a proof on a chalkboard in a pure mathematics lecture.

Định nghĩa

Danh từ:
- Toán học thuần túy: "pure mathematics" một nhánh của toán học tập trung vào việc nghiên cứu phát triển các nguyên toán học chính bản thân chúng, thay vì tính ứng dụng trực tiếp vào thực tế. khám phá các cấu trúc trừu tượng, định lý hệ thống logic một cách độc lập, không bị ràng buộc bởi nhu cầu thực tiễn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà toán học bị thu hút bởi toán học thuần túy vẻ đẹp sự thanh lịch của , chứ không phải tính hữu dụng trước mắt.)
  • (Nghiên cứu về số nguyên tố một dụ kinh điển của toán học thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pure mathematics as a foundation": Toán học thuần túy thường nền tảng cho các ứng dụng sau này, ban đầu không mục đích thực tiễn.
    • The theory of groups, a branch of pure mathematics, later found applications in physics and cryptography. (Lý thuyết nhóm, một nhánh của toán học thuần túy, sau này đã tìm thấy ứng dụng trong vật mật mã học.)
  • "Contrast with applied mathematics": Toán học thuần túy đối lập với toán học ứng dụng, vốn tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể.
    • While applied mathematics seeks solutions to real-world problems, pure mathematics explores abstract concepts for their own sake. (Trong khi toán học ứng dụng tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề thực tế, toán học thuần túy khám phá các khái niệm trừu tượng chính bản thân chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pure mathematician (danh từ): nhà toán học thuần túy.
    • A pure mathematician often works on problems without immediate practical applications. (Một nhà toán học thuần túy thường làm việc trên các vấn đề không ứng dụng thực tiễn trước mắt.)
  • Pure mathematics research (cụm danh từ): nghiên cứu toán học thuần túy.
    • Pure mathematics research has led to many unexpected discoveries. (Nghiên cứu toán học thuần túy đã dẫn đến nhiều khám phá bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Theoretical mathematics: toán học lý thuyết, một thuật ngữ tương tự nhấn mạnh khía cạnh trừu tượng.
    • Theoretical mathematics and pure mathematics are often used interchangeably. (Toán học lý thuyết toán học thuần túy thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Abstract mathematics: toán học trừu tượng, nhấn mạnh tính chất không cụ thể.
    • Abstract mathematics deals with concepts like infinity and symmetry. (Toán học trừu tượng xử lý các khái niệm nhưhạn đối xứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pure mathematics", nhưng có thể dùng: - Delve into: đi sâu vào (nghiên cứu toán học thuần túy). - She decided to delve into pure mathematics after being fascinated by number theory. ( ấy quyết định đi sâu vào toán học thuần túy sau khi bị hoặc bởi lý thuyết số.)

Thành ngữ liên quan
  • For its own sake: chính bản thân , không mục đích khác.
    • Pure mathematics is studied for its own sake, without concern for practical outcomes. (Toán học thuần túy được nghiên cứu chính bản thân , không quan tâm đến kết quả thực tiễn.)