pureblood

pureblood

A pureblood Arabian horse stands proudly in a sunlit pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Động vật thuần chủng: "pureblood" chỉ một con vật, đặc biệt ngựa, tổ tiên được ghi chép đầy đủ, chứng minh dòng dõi không pha trộn.
    • Người thuần huyết thống: Trong bối cảnh xã hội hoặc văn học giả tưởng ( dụ: Harry Potter), "pureblood" dùng để chỉ người tổ tiên hoàn toàn thuộc một nhóm chủng tộc hoặc dòng họ nhất định, không sự pha trộn.
  2. Tính từ:

    • Thuần chủng: Mô tả một sinh vật (thường động vật) dòng dõi không pha trộn, được xác nhận qua gia phả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The horse is a registered pureblood with a long lineage. (Con ngựa này một động vật thuần chủng đã đăng ký với dòng dõi lâu đời.)
    • In the wizarding world, being a pureblood is considered a mark of status. (Trong thế giới phù thủy, việc người thuần huyết thống được coi dấu hiệu của địa vị.)
  • Tính từ:

    • They own a pureblood Arabian stallion. (Họ sở hữu một con ngựa đựcRập thuần chủng.)
    • The pureblood families often look down on half-bloods. (Các gia đình thuần huyết thống thường coi thường người lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pureblood society": Xã hội thuần huyết thống, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc phân biệt chủng tộc.

    • The pureblood society in the novel rejects anyone with mixed ancestry. (Xã hội thuần huyết thống trong tiểu thuyết từ chối bất kỳ ai tổ tiên pha trộn.)
  • "Pureblood ideology": Hệ tư tưởng thuần huyết thống, nhấn mạnh sự thuần khiết của dòng dõi.

    • Pureblood ideology can lead to discrimination and conflict. (Hệ tư tưởng thuần huyết thống có thể dẫn đến phân biệt đối xử xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Purebred (tính từ): Thuần chủng (thường dùng cho động vật, đồng nghĩa với "pureblood" nhưng phổ biến hơn).

    • This is a purebred Labrador Retriever. (Đây một con Labrador Retriever thuần chủng.)
  • Pedigree (danh từ): Gia phả, dòng dõi (tài liệu chứng minh sự thuần chủng).

    • The dog has an impressive pedigree. (Con chó gia phả ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoroughbred: Thuần chủng (thường dùng cho ngựa đua).

    • The thoroughbred won the race. (Con ngựa thuần chủng đã thắng cuộc đua.)
  • Unmixed: Không pha trộn.

    • The unmixed lineage of this breed is well-documented. (Dòng dõi không pha trộn của giống này được ghi chép rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pureblood".

Thành ngữ liên quan
  • "Blue blood": Máu xanh, chỉ người thuộc tầng lớp quý tộc hoặc dòng dõi cao quý.

    • She comes from a family of blue blood. ( ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc.)
  • "Pure as the driven snow": Trong sạch như tuyết mới rơi (không liên quan trực tiếp đến thuần chủng, nhưng có thể dùng ẩn dụ).

    • His reputation is pure as the driven snow. (Danh tiếng của anh ấy trong sạch như tuyết mới rơi.)