purging
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thanh lọc, sự tẩy rửa: "purging" chỉ hành động loại bỏ những thứ không mong muốn hoặc có hại, thường là về mặt thể chất, tinh thần hoặc tổ chức.
- Sự trừ khử, sự thanh trừng: Trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, "purging" chỉ việc loại bỏ những người hoặc yếu tố bị coi là nguy hiểm hoặc không trung thành.
Tính từ:
- Có tác dụng thanh lọc, tẩy uế: "purging" mô tả một thứ gì đó có chức năng làm sạch hoặc loại bỏ tội lỗi, tạp chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The purging of the database removed all duplicate entries. (Việc thanh lọc cơ sở dữ liệu đã xóa tất cả các mục trùng lặp.)
- The political party underwent a massive purging of its members. (Đảng chính trị đã trải qua một cuộc thanh trừng lớn các thành viên.)
Tính từ:
- The purging ritual was performed to cleanse the soul. (Nghi lễ tẩy uế được thực hiện để làm sạch tâm hồn.)
- He took a purging medicine to rid his body of toxins. (Anh ấy đã uống thuốc tẩy để loại bỏ độc tố khỏi cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"purging oneself of something": tự thanh lọc bản thân khỏi điều gì đó.
- She spent years purging herself of negative thoughts. (Cô ấy đã dành nhiều năm để tự thanh lọc bản thân khỏi những suy nghĩ tiêu cực.)
"purging in a corporate context": thanh lọc trong bối cảnh doanh nghiệp, thường là cắt giảm nhân sự hoặc tài sản.
- The company's purging of underperforming assets improved its financial health. (Việc thanh lọc các tài sản hoạt động kém hiệu quả của công ty đã cải thiện sức khỏe tài chính của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Purge (động từ/danh từ): thanh lọc, tẩy rửa; hành động thanh lọc.
- They decided to purge the system of old files. (Họ quyết định thanh lọc hệ thống các tệp cũ.)
Purgative (tính từ/danh từ): có tác dụng tẩy; thuốc tẩy.
- The purgative effect of the herb was immediate. (Tác dụng tẩy của thảo dược là ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Cleansing: làm sạch, thanh tẩy.
- Expulsion: trục xuất, loại bỏ.
- Elimination: loại trừ, loại bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Purge out: loại bỏ hoàn toàn.
- The manager purged out all incompetent staff. (Người quản lý đã loại bỏ hoàn toàn tất cả nhân viên kém năng lực.)
Thành ngữ liên quan
- Purge the system: thanh lọc hệ thống, thường dùng trong chính trị hoặc công nghệ.
- After the scandal, the government needed to purge the system of corruption. (Sau vụ bê bối, chính phủ cần thanh lọc hệ thống khỏi tham nhũng.)