purifying

purifying

The water filter is purifying the clear stream.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tác dụng làm sạch, tẩy uế: "purifying" mô tả một chất hoặc quá trình loại bỏ các tạp chất, vi khuẩn hoặc chất độc hại, thường dùng trong y học hoặc vệ sinh.
    • tác dụng thanh lọc tâm hồn, giải tội: "purifying" còn mang nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh, chỉ việc loại bỏ tội lỗi hoặc những điều xấu xa khỏi tâm hồn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Filtration is a purifying agent that removes impurities from water. (Lọc một tác nhân làm sạch loại bỏ tạp chất khỏi nước.)
    • The purifying rites of the church are meant to cleanse the soul. (Các nghi lễ tẩy uế của nhà thờ nhằm mục đích thanh lọc tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purifying power": sức mạnh tẩy uế.

    • The purifying power of sunlight helps kill bacteria. (Sức mạnh tẩy uế của ánh sáng mặt trời giúp tiêu diệt vi khuẩn.)
  • "purifying experience": trải nghiệm thanh lọc.

    • A long walk in nature can be a purifying experience for the mind. (Một chuyến đi dài trong thiên nhiên có thể một trải nghiệm thanh lọc tâm trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Purify (động từ): làm sạch, tẩy uế.

    • We need to purify the water before drinking. (Chúng ta cần làm sạch nước trước khi uống.)
  • Purification (danh từ): sự làm sạch, quá trình tẩy uế.

    • The purification of the temple took several days. (Việc tẩy uế ngôi đền mất vài ngày.)
  • Purifier (danh từ): máy lọc, người tẩy uế.

    • An air purifier removes dust and allergens. (Máy lọc không khí loại bỏ bụi các chất gây dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleansing: làm sạch (thường dùng cho da hoặc không gian).
    • The cleansing effect of the soap leaves your skin fresh. (Hiệu quả làm sạch của phòng khiến da bạn tươi mới.)
  • Sanitizing: khử trùng, vệ sinh.
    • Sanitizing wipes kill germs on surfaces. (Khăn lau khử trùng tiêu diệt vi khuẩn trên bề mặt.)
  • Purging: thanh lọc (mạnh mẽ hơn, thường mang nghĩa loại bỏ tận gốc).
    • The purging of old files freed up space on the computer. (Việc thanh lọc các tệp đã giải phóng dung lượng trên máy tính.)
Thành ngữ liên quan
  • "Purifying fire": lửa tẩy uế (thường dùng trong văn học hoặc tôn giáo, chỉ sự thử thách hoặc đau khổ để thanh lọc).
    • He endured the purifying fire of hardship and emerged stronger. (Anh ấy đã chịu đựng ngọn lửa tẩy uế của khó khăn trở nên mạnh mẽ hơn.)