puritanically

puritanically

She puritanically refused to wear the colorful dress.

Định nghĩa

Trạng từ: "puritanically" mô tả hành động hoặc thái độ một cách khắt khe, nghiêm ngặt về đạo đức, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến tình dục, giải trí, hoặc lối sống, thường mang hàm ý phê phán sự cứng nhắc hoặc đạo đức giả.

dụ sử dụng
  • ( ấy cư xử một cách khắt khe về đạo đức, nhưng tôi tự hỏi liệu ấy thực sự trong trắng đến thế không.)
  • (Những quy tắc khắt khe về đạo đức của cộng đồng đã cấm mọi hình thức khiêu vũ công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act puritanically": hành động một cách đạo đức giả hoặc quá nghiêm ngặt.
    • He acts puritanically when it comes to others' behavior, yet he himself has many vices. (Anh ta hành động khắt khe về đạo đức khi nói đến hành vi của người khác, nhưng bản thân anh ta lại nhiều thói tật xấu.)
  • "puritanically minded": tư tưởng khắt khe, bảo thủ.
    • The puritanically minded parents forbade their children from watching any movies. (Những bậc cha mẹ tư tưởng khắt khe đã cấm con cái họ xem bất kỳ bộ phim nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Puritanical (tính từ): thuộc về hoặc mang tính khắt khe về đạo đức.
    • His puritanical views on marriage seemed outdated. (Quan điểm khắt khe về hôn nhân của ông ta có vẻ lỗi thời.)
  • Puritanism (danh từ): chủ nghĩa khắt khe về đạo đức.
    • The strict Puritanism of the 17th century shaped many social norms. (Chủ nghĩa khắt khe về đạo đức của thế kỷ 17 đã định hình nhiều chuẩn mực xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Strictly: một cách nghiêm ngặt.
    • He strictly adhered to the rules. (Anh ta tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.)
  • Prudishly: một cách thận trọng quá mức về đạo đức, thường liên quan đến tình dục.
    • She prudishly avoided any discussion of romance. ( ấy thận trọng quá mức tránh mọi cuộc thảo luận về tình yêu lãng mạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "puritanically" do đây trạng từ.

Thành ngữ liên quan
  • To wear one's puritanism on one's sleeve: thể hiện rõ ràng thái độ khắt khe về đạo đức.
    • She wears her puritanism on her sleeve, always criticizing others for their fun. ( ấy thể hiện thái độ khắt khe của mình, luôn chỉ trích người khác những niềm vui của họ.)