purl stitch

purl stitch

A knitter creates a purl stitch on her needle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mũi đan xuôi (đan lộn): "purl stitch" một kỹ thuật đan len cơ bản, tạo ra các mũi đan bề mặt nổi lên dạng hạt hoặc gợn sóng, thường được dùng để tạo họa tiết hoặc làm nền cho các mũi đan khác.
  2. Động từ:

    • Đan mũi xuôi (đan lộn): Hành động thực hiện mũi đan này, tức là đưa kim đan từ trên xuống dưới qua vòng len kéo sợi len lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • You need to learn the purl stitch to create ribbing. (Bạn cần học mũi đan xuôi để tạo gân đan.)
    • The pattern alternates between knit and purl stitches. (Mẫu đan xen kẽ giữa mũi đan phải mũi đan xuôi.)
  • Động từ:

    • She purl stitches every row to make a garter stitch. ( ấy đan mũi xuôi mỗi hàng để tạo mũi đan sọc.)
    • I will purl stitch the next two rows. (Tôi sẽ đan mũi xuôi hai hàng tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to purl stitch in the round": đan mũi xuôi khi đan vòng.

    • When knitting a hat, you may need to purl stitch in the round. (Khi đan một chiếc , bạn có thể cần đan mũi xuôi theo vòng.)
  • "purl stitch pattern": họa tiết tạo từ mũi đan xuôi.

    • The purl stitch pattern adds texture to the scarf. (Họa tiết mũi đan xuôi thêm độ nhám cho chiếc khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Purl (n): viết tắt của "purl stitch", thường dùng trong hướng dẫn đan.

    • The pattern says "purl 2, knit 2". (Mẫu đan ghi "đan mũi xuôi 2, đan mũi phải 2".)
  • Purlwise (adv): theo cách đan mũi xuôi (dùng khi luồn kim vào mũi).

    • Insert the needle purlwise. (Luồn kim theo cách đan mũi xuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Reverse stitch: mũi đan ngược (thuật ngữ khác cho mũi đan xuôi).
  • Purl loop: vòng len tạo bởi mũi đan xuôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Purl over: đan mũi xuôi qua (một mũi khác).

    • Purl over the next stitch. (Đan mũi xuôi qua mũi tiếp theo.)
  • Purl together: đan hai mũi xuôi cùng nhau (để giảm số mũi).

    • Purl two stitches together to decrease. (Đan hai mũi xuôi cùng nhau để giảm mũi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To purl like a pro": đan mũi xuôi thành thạo như chuyên gia.

    • After practicing, she can purl like a pro. (Sau khi luyện tập, ấy có thể đan mũi xuôi như một chuyên gia.)
  • "Purl and knit, life's a stitch": đan xuôi đan phải, cuộc đời một mũi đan (thành ngữ vui về sự kiên nhẫn trong đan len).