purple bacteria

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: purple bacteria): - Vi khuẩn tía: Một nhóm vi khuẩn Gram âm, sống tự do, màu từ hồng đến nâu tía, chứa chất diệp lục vi khuẩn (bacteriochlorophyll). Chúng thực hiện quang hợp nhưng không tạo ra oxy (quang hợp kỵ khí).

dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn tía thường được tìm thấy trong môi trường nước hàm lượng oxy thấp.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu vi khuẩn tía để hiểu các quá trình quang hợp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Green sulfur bacteria and purple bacteria are both anoxygenic phototrophs.": Vi khuẩn lưu huỳnh xanh vi khuẩn tía đều những sinh vật quang dưỡng không tạo oxy.
  • "The purple color of these bacteria comes from bacteriochlorophyll and carotenoid pigments.": Màu tía của những vi khuẩn này đến từ chất diệp lục vi khuẩn sắc tố carotenoid.
Biến thể từ gần giống
  • Purple sulfur bacteria (vi khuẩn lưu huỳnh tía): Một phân nhóm của vi khuẩn tía, khả năng oxy hóa hydro sulfide thành lưu huỳnh.
  • Purple nonsulfur bacteria (vi khuẩn không lưu huỳnh tía): Một phân nhóm khác, không sử dụng hydro sulfide làm chất cho điện tử.
Từ đồng nghĩa
  • Anoxygenic phototrophic bacteria: Vi khuẩn quang dưỡng không tạo oxy.
  • Bacteriochlorophyll-containing bacteria: Vi khuẩn chứa chất diệp lục vi khuẩn.
Các cụm từ liên quan
  • "Purple bacteria" (không phrasal verbs, nhưng thường xuất hiện trong các cụm danh từ như: (quần thể vi khuẩn tía), (chuyển hóa của vi khuẩn tía).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "purple bacteria" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
purple bacteria
Purple bacteria thrive in a sunlit pond.