purple chinese houses

Định nghĩa

Danh từ: Purple Chinese houses (cây "nhà Trung Hoa tím") một loài thực vật hoa, tên khoa học Collinsia heterophylla, thuộc họ đề (Plantaginaceae). Loài cây này nguồn gốc từ California, Hoa Kỳ. Đặc điểm nổi bật của các vòng hoa màu trắng oải hương đến xanh nhạt mọc thành từng vòng hoàn hảo, cách đều nhau dọc theo thân cây, tạo thành hình dạng giống như một ngôi chùa hoặc tháp nhiều tầng.

dụ sử dụng
  • (Cây nhà Trung Hoa tím nở hoa vào mùa xuân, tạo nên một cảnh tượng đẹp mắt với những tầng hoa xếp lớp.)
  • (Tôi đã nhìn thấy một cánh đồng cây nhà Trung Hoa tím khi đi bộ đường dài trên những ngọn đồi ven biển của California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in full purple Chinese houses bloom": đang trong thời kỳ nở rộ của cây nhà Trung Hoa tím.
    • The garden was in full purple Chinese houses bloom last April. (Khu vườn đãtrong thời kỳ nở rộ của cây nhà Trung Hoa tím vào tháng năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinese houses (danh từ): tên gọi chung của loài cây này, không phân biệt màu sắc.
    • Chinese houses are a popular wildflower in California. (Cây nhà Trung Hoa một loài hoa dại phổ biến ở California.)
  • Collinsia heterophylla (danh từ): tên khoa học của loài cây này.
    • Collinsia heterophylla is also known as purple Chinese houses. (Collinsia heterophylla còn được gọi là cây nhà Trung Hoa tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Innocence (danh từ): một tên gọi phổ biến khác của loài cây này, thường dùng trong tiếng Anh.
    • The flower is sometimes called "innocence" because of its delicate appearance. (Loài hoa này đôi khi được gọi là "sự ngây thơ" vẻ ngoài mỏng manh của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này.)

purple chinese houses
A bee lands on a purple Chinese houses flower in a sunny meadow.