purple clover
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ ba lá tím: "purple clover" là một loại cây thân thảo sống ngắn ngày, có thân mọc thẳng hoặc bò dài, với hoa màu đỏ-tím đến hồng. Đây là loại cỏ ba lá được trồng phổ biến nhất làm thức ăn gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer planted purple clover in the field for cattle feed. (Người nông dân đã trồng cỏ ba lá tím trên cánh đồng để làm thức ăn cho gia súc.)
- Purple clover is known for its vibrant red-purple flowers. (Cỏ ba lá tím được biết đến với những bông hoa đỏ-tím rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grow purple clover": trồng cỏ ba lá tím.
- Many farmers grow purple clover to improve soil fertility. (Nhiều nông dân trồng cỏ ba lá tím để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
- "purple clover as forage": cỏ ba lá tím dùng làm thức ăn gia súc.
- Purple clover is highly valued as forage for dairy cows. (Cỏ ba lá tím được đánh giá cao như một loại thức ăn cho bò sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Clover (danh từ): cỏ ba lá, cây họ đậu.
- Clover is a common plant in pastures. (Cỏ ba lá là loại cây phổ biến trên đồng cỏ.)
- Red clover (danh từ): cỏ ba lá đỏ (một loại tương tự, nhưng thường có hoa màu đỏ sẫm hơn).
- Red clover is often confused with purple clover. (Cỏ ba lá đỏ thường bị nhầm lẫn với cỏ ba lá tím.)
Từ đồng nghĩa
- Trifolium pratense (tên khoa học): tên khoa học của cỏ ba lá tím.
- Cỏ ba lá đỏ tím: tên gọi khác trong tiếng Việt, mô tả màu sắc của hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow clover: trồng cỏ ba lá.
- They grow clover to feed the sheep. (Họ trồng cỏ ba lá để nuôi cừu.)
- Harvest clover: thu hoạch cỏ ba lá.
- The workers harvest clover in late spring. (Công nhân thu hoạch cỏ ba lá vào cuối mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
- "In clover": sống sung túc, giàu có (không liên quan trực tiếp đến "purple clover", nhưng dùng với "clover").
- After winning the lottery, he was in clover. (Sau khi trúng số, anh ấy sống sung túc.)