purple loco
Định nghĩa
Danh từ: "purple loco" là một loại cây có tên khoa học thuộc họ đậu, mọc thành bụi thấp, có hoa màu tím, hồng hoặc trắng. Loài cây này chủ yếu được tìm thấy ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ. Tên gọi "loco" bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "điên", vì loài cây này có thể gây ngộ độc thần kinh cho gia súc khi ăn phải, khiến chúng có hành vi bất thường.
Ví dụ sử dụng
- (Cây purple loco là một cảnh tượng phổ biến ở các sa mạc của Arizona và New Mexico.)
- (Những người chủ trang trại phải cẩn thận ngăn gia súc của họ ăn cỏ trên cây purple loco, vì nó có thể gây độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "purple loco" thường được nhắc đến trong các bài viết về thực vật hoang dã hoặc độc tính thực vật ở vùng khô hạn.
- Botanists classify purple loco as a type of tufted locoweed. (Các nhà thực vật học phân loại purple loco là một loại cỏ dại có chùm hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Loco (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi và có chứa độc tố.
- The term 'loco' in plant names often indicates toxicity to livestock. (Thuật ngữ 'loco' trong tên thực vật thường chỉ độc tính đối với gia súc.)
- Locoweed (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây gây ngộ độc "locoism" ở động vật.
- Locoweed is a serious problem for farmers in the western United States. (Cây locoweed là một vấn đề nghiêm trọng đối với nông dân ở miền Tây Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Tufted locoweed: cỏ dại có chùm hoa (mô tả hình dạng của cây).
- The purple loco is often referred to as tufted locoweed in botanical texts. (Cây purple loco thường được gọi là tufted locoweed trong các văn bản thực vật học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be locoed: bị ngộ độc bởi cây loco, hoặc (nghĩa bóng) trở nên điên rồ, mất trí.
- The horse was locoed after eating the purple loco. (Con ngựa bị ngộ độc sau khi ăn cây purple loco.)
Thành ngữ liên quan
- To go loco: trở nên điên rồ, mất kiểm soát (thành ngữ phổ biến, bắt nguồn từ tác động của cây loco lên gia súc).
- The crowd went loco after the team scored the winning goal. (Đám đông trở nên điên cuồng sau khi đội ghi bàn thắng quyết định.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "purple loco"