purple nightshade
Định nghĩa
Danh từ: "purple nightshade" là một loại cây thuộc họ Cà (Solanaceae), có đặc điểm: - Cây dại: Thường mọc hoang, có thân thảo, lá màu bạc (silvery foliage). - Hoa: Màu tím, xanh lam hoặc trắng. - Quả: Hình tròn, thường được dùng để làm đông sữa (curdle milk). - Phân bố: Từ miền trung Hoa Kỳ đến Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây purple nightshade được biết đến với lá màu bạc và hoa nhiều màu sắc.)
- (Nông dân đôi khi dùng quả của cây purple nightshade để làm đông sữa trong sản xuất phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong nông nghiệp: Quả của cây được dùng trong quy trình làm phô mai truyền thống.
- The roundish berry of purple nightshade is widely used to curdle milk. (Quả hình tròn của purple nightshade được sử dụng rộng rãi để làm đông sữa.)
Trong sinh thái học: Cây này là một loài cỏ dại (weedy) có khả năng thích nghi cao.
- Purple nightshade is a weedy species that thrives in disturbed soils. (Purple nightshade là một loài cỏ dại phát triển mạnh trên đất bị xáo trộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nightshade (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây trong họ Cà (Solanaceae), bao gồm cả cà chua, khoai tây và cà tím.
- Many nightshade plants are toxic if eaten raw. (Nhiều cây trong họ Cà có độc nếu ăn sống.)
- Purple (tính từ): Màu tím.
- The purple flowers of this plant attract bees. (Hoa tím của cây này thu hút ong.)
Từ đồng nghĩa
- Solanum elaeagnifolium: Tên khoa học của loài cây này (thường được gọi là silverleaf nightshade).
- Silverleaf nightshade: Tên thông thường khác, nhấn mạnh vào lá màu bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "purple nightshade" vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "purple nightshade".