purple-eyed

purple-eyed

A purple-eyed pansy blooms in the garden.

Định nghĩa

Tính từ: (đặc biệt dùng cho hoa) một mảng màu tím hình mắttrung tâm hoặc trên cánh hoa.

dụ sử dụng
  • (Những bông hoa mắt tím rất đẹp.)
  • (Loài phong lan này được biết đến với những cánh hoa đốm tím hình mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purple-eyed" thường được dùng trong thực vật học hoặc miêu tả hoa, không dùng cho con người hay động vật. nhấn mạnh đặc điểm thị giác của một bông hoa một vùng màu tím tròn hoặc hình bầu dục giống như mắt.
    • The purple-eyed pattern on the iris flower attracts pollinators. (Họa tiết mắt tím trên hoa diên vĩ thu hút các loài thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Purple (tính từ): màu tím.
    • The sunset had a purple hue. (Hoàng hôn sắc tím.)
  • Eyed (tính từ): mắt hoặc đốm hình mắt.
    • The eyed butterfly has distinctive markings. (Con bướm đốm mắt các dấu hiệu đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tím mắt: cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt, dùng để chỉ hoa đốm tím.
    • Hoa tím mắt thường xuất hiện trong các khu vườn nhiệt đới. (Purple-eyed flowers often appear in tropical gardens.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "purple-eyed". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to have": - To have purple-eyed flowers: hoa mắt tím. - The garden has many purple-eyed flowers. (Khu vườn nhiều hoa mắt tím.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "purple-eyed". Từ này hoàn toàn mang tính miêu tả thực vật.