purple-spotted
Định nghĩa
Tính từ: Có đốm màu tím, được bao phủ bởi các chấm hoặc vệt màu tím.
Ví dụ sử dụng
- (Loài lan có đốm tím là một loài quý hiếm trong khu vực này.)
- (Cô ấy đeo một chiếc khăn có đốm tím phù hợp với váy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "purple-spotted" thường được dùng trong miêu tả động thực vật, vải vóc, hoặc các vật thể có họa tiết đốm tím.
- The purple-spotted leaves of the plant are highly toxic. (Những chiếc lá có đốm tím của cây này rất độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Purple (tính từ): màu tím.
- Spotted (tính từ): có đốm, lốm đốm.
- Purple-dotted (tính từ): có chấm tím (tương tự nhưng nhấn mạnh vào chấm nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Mottled purple: có vệt tím lốm đốm.
- Purple-flecked: có đốm tím rải rác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "purple-spotted".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "purple-spotted".