purplish pink

purplish pink

A purplish pink flower blooms in the garden.

Định nghĩa

Tính từ: Màu hồng pha tím, một sắc thái của màu hồng ánh tím nhẹ.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy đẹp với sắc hồng pha tím.)
  • (Bầu trời hoàng hôn chuyển sang màu hồng pha tím trước khi tối.)
  • (Những bông hoa cánh mềm màu hồng pha tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a purplish pink hue": một sắc thái hồng pha tím.
    • The artist mixed red and blue to create a purplish pink hue for the painting. (Họa sĩ pha trộn màu đỏ xanh dương để tạo ra một sắc thái hồng pha tím cho bức tranh.)
  • "purplish pink undertones": tông màu hồng pha tím bên dưới (thường dùng trong mô tả mỹ phẩm hoặc da).
    • Her lipstick had subtle purplish pink undertones. (Son môi của ấy tông màu hồng pha tím nhẹ bên dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinkish purple (tính từ): tím pha hồng (sắc thái tương tự nhưng thiên về tím hơn).
    • The sky was a pinkish purple at dawn. (Bầu trời màu tím pha hồng vào lúc bình minh.)
  • Mauve (danh từ/tính từ): màu tím nhạt pha hồng, một sắc thái cụ thể của "purplish pink".
Từ đồng nghĩa
  • Rose (tính từ): màu hồng thẫm, có thể mang ánh tím.
  • Lavender (tính từ): màu oải hương, tím nhạt pha hồng.
  • Fuchsia (tính từ): màu hồng đậm pha tím, rực rỡ hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Purplish pink dye: thuốc nhuộm màu hồng pha tím.
    • The purplish pink dye was discovered in 1859. (Thuốc nhuộm màu hồng pha tím được phát hiện vào năm 1859.)
  • Purplish pink flowers: hoa màu hồng pha tím.
    • The garden was full of purplish pink flowers. (Khu vườn đầy những bông hoa màu hồng pha tím.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: "purplish pink" một thuật ngữ mô tả màu sắc cụ thể, không thành ngữ phổ biến.