purplish-black
Định nghĩa
Tính từ: màu đen pha tím, có màu đen với một chút màu tím.
Ví dụ sử dụng
- (Bầu trời chuyển sang màu đen pha tím đậm trước cơn bão.)
- (Cô ấy mặc một chiếc váy có ánh đen pha tím.)
- (Lông của con chim có màu đen pha tím bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng để miêu tả màu sắc tự nhiên, như màu của trái cây (ví dụ: mâm xôi đen chín), hoa, hoặc da của một số loài động vật.
- Có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ chỉ sắc thái khác, như (đen pha tím đậm) hoặc (đen pha tím tối).
Biến thể và từ gần giống
- Purple-black (tính từ): đen pha tím (tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
- Blackish-purple (tính từ): tím pha đen (nhấn mạnh sắc tím hơn).
Từ đồng nghĩa
- Deep purple: tím đậm (gần nghĩa, nhưng không nhấn mạnh sắc đen).
- Dark purple: tím tối (tương tự, nhưng thiên về tím hơn).
- Ebony: đen tuyền (chỉ màu đen thuần, không pha tím).
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với từ này.)