purpose-made
Định nghĩa
purpose-made (Tính từ) - Được thiết kế và chế tạo để phục vụ một mục đích cụ thể: "purpose-made" mô tả một vật thể hoặc thiết bị được tạo ra riêng cho một nhu cầu, chức năng hoặc tình huống nhất định, thay vì được sử dụng chung chung hoặc tùy chỉnh từ một sản phẩm có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty sử dụng phần mềm được thiết kế riêng để quản lý hàng tồn kho.)
- (Những công cụ được chế tạo riêng này rất cần thiết cho ca phẫu thuật tinh vi.)
- (Một chiếc xe lăn được thiết kế riêng đã được chế tạo cho vận động viên để thi đấu tại Paralympics.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "purpose-made" thường được dùng trong các bối cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc chuyên môn, để nhấn mạnh tính chuyên biệt và tối ưu hóa của một sản phẩm.
- The architect specified purpose-made windows for the historic building to match the original design. (Kiến trúc sư đã chỉ định các cửa sổ được thiết kế riêng cho tòa nhà lịch sử để phù hợp với thiết kế ban đầu.)
- Có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ "to be".
- This component is purpose-made. (Thành phần này được chế tạo riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Purpose-built (Tính từ): được xây dựng hoặc tạo ra cho một mục đích cụ thể (thường dùng cho tòa nhà hoặc cấu trúc lớn).
- A purpose-built stadium for the Olympics. (Một sân vận động được xây dựng riêng cho Thế vận hội.)
- Custom-made (Tính từ): được làm theo yêu cầu riêng của khách hàng, không nhất thiết chỉ cho một mục đích chức năng cụ thể.
- Tailor-made (Tính từ): được điều chỉnh hoặc thiết kế phù hợp hoàn hảo với nhu cầu hoặc sở thích cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Specially designed: được thiết kế đặc biệt.
- Customized: được tùy chỉnh.
- Made-to-order: được làm theo đơn đặt hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "purpose-made". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to make" với cấu trúc tương tự: (làm cái gì đó cho một mục đích).
- We made these shelves specifically for storing books. (Chúng tôi đã làm những kệ này đặc biệt để lưu trữ sách.)
Thành ngữ liên quan
- Made to measure: (nghĩa bóng) được thiết kế hoặc phù hợp một cách hoàn hảo.
- His skills are purpose-made for this job. (Kỹ năng của anh ấy được thiết kế riêng cho công việc này.)