purposefully

purposefully

He walked purposefully toward the library entrance.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách mục đích, một cách chủ tâm, thể hiện sự quyết tâm tập trung vào một mục tiêu cụ thể. Hành động được thực hiện với ý định rõ ràng, không ngẫu nhiên hay vô thức.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bước một cách mục đích về phía cửa, phớt lờ mọi người xung quanh.)
  • ( ấy nói một cách chủ tâm, giọng nói vững vàng rõ ràng.)
  • (Cả nhóm làm việc một cách mục đích để kịp thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purposefully + động từ chỉ hành động hướng": Thường kết hợp với các động từ như "walk", "move", "speak", "act" để nhấn mạnh sự quyết tâm.

    • He moved purposefully through the crowd. (Anh ấy di chuyển một cách chủ tâm xuyên qua đám đông.)
  • Sự khác biệt với "purposefully" "purposely": "Purposefully" nhấn mạnh cách thức hành động ( mục đích, quyết tâm), trong khi "purposely" nhấn mạnh ý định (cố ý, chủ đích).

    • She purposefully ignored him. ( ấy phớt lờ anh ta một cách quyết tâm.) → Hành động thể hiện sự tập trung.
    • She purposely ignored him. ( ấy cố ý phớt lờ anh ta.) → Hành động chủ đích.
Biến thể từ gần giống
  • Purposeful (tính từ): mục đích, quyết tâm.

    • Her purposeful stride showed her determination. (Bước đi đầy mục đích của ấy cho thấy sự quyết tâm.)
  • Purpose (danh từ): Mục đích, ý định.

    • He acted with a clear purpose. (Anh ấy hành động với một mục đích rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Determinedly: Một cách quyết tâm.
    • She determinedly continued her work. ( ấy tiếp tục công việc một cách quyết tâm.)
  • Deliberately: Một cách chủ ý, suy tính.
    • He deliberately chose the hardest path. (Anh ấy cố tình chọn con đường khó nhất.)
  • Resolutely: Một cách kiên quyết.
    • They resolutely faced the challenge. (Họ kiên quyết đối mặt với thử thách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set out purposefully: Bắt đầu làm gì đó với mục đích rõ ràng.

    • He set out purposefully to find the truth. (Anh ấy bắt đầu một cách mục đích để tìm ra sự thật.)
  • Act purposefully: Hành động mục đích.

    • She always acts purposefully in meetings. ( ấy luôn hành động mục đích trong các cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • With purpose: Với mục đích, chủ đích.

    • He moved with purpose through the dark room. (Anh ấy di chuyển với mục đích xuyên qua căn phòng tối.)
  • Purposefully driven: Được thúc đẩy bởi mục đích.

    • She is a purposefully driven individual. ( ấy một người được thúc đẩy bởi mục đích.)