purposelessly

purposelessly

The committee decided not to purposelessly dispense the aid.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cáchmục đích, không mục tiêu rõ ràng: "purposelessly" mô tả hành động được thực hiện không ý định, kế hoạch hoặc lý do cụ thể nào.

dụ sử dụng
  • (Họ lang thang một cáchmục đích qua những con phố vắng, không biết phải đi đâu.)
  • ( ấy đã dành cả buổi chiều lướt mạng xã hội một cáchmục đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act purposelessly": hành động không động lực hay mục tiêu.
    • The committee acted purposelessly, making decisions without any clear strategy. (Ủy ban đã hành động một cáchmục đích, đưa ra các quyết định không chiến lược rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Purpose (danh từ): mục đích, ý định.
    • What is the purpose of this meeting? (Mục đích của cuộc họp này ?)
  • Purposeful (tính từ): mục đích, chủ ý.
    • He gave a purposeful speech that inspired everyone. (Anh ấy đã một bài phát biểu mục đích, truyền cảm hứng cho mọi người.)
  • Purposeless (tính từ): vô mục đích, không ý nghĩa.
    • His purposeless life left him feeling empty. (Cuộc sốngmục đích của anh ấy khiến anh cảm thấy trống rỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aimlessly: một cách không mục tiêu, vô định.
    • The children ran aimlessly around the playground. ( trẻ chạy vô định quanh sân chơi.)
  • Pointlessly: một cách vô ích, không có lý do.
    • They argued pointlessly for hours without reaching any agreement. (Họ tranh cãi một cách vô ích suốt nhiều giờ không đạt được thỏa thuận nào.)
  • Meaninglessly: một cách vô nghĩa, không giá trị.
    • He stared meaninglessly at the blank wall. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bức tường trống một cách vô nghĩa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drift purposelessly: trôi dạtmục đích.
    • After losing his job, he drifted purposelessly from one city to another. (Sau khi mất việc, anh ấy trôi dạtmục đích từ thành phố này sang thành phố khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Without rhyme or reason: không có lý do hay mục đích .
    • The decision was made without rhyme or reason, completely purposelessly. (Quyết định được đưa ra không có lý do hay mục đích , hoàn toànmục đích.)