purpura hemorrhagica

purpura hemorrhagica

A veterinarian examines a horse with purpura hemorrhagica.

Định nghĩa

Danh từ: Purpura hemorrhagica (còn gọi là purpura xuất huyết) một tình trạng y khoa liên quan đến sự xuất hiện của các đốm xuất huyết dưới da (purpura) do sự giảm số lượng tiểu cầu trong máu tuần hoàn. Tình trạng này có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm các bệnh tự miễn, nhiễm trùng, hoặc tác dụng phụ của thuốc.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purpura hemorrhagica" thường được dùng trong bối cảnh y học lâm sàng để mô tả một dạng đặc biệt của ban xuất huyết giảm tiểu cầu, phân biệt với các loại purpura khác ( dụ: purpura do viêm mạch).
  • Trong tài liệu chuyên ngành, thuật ngữ này có thể được viết tắt PH hoặc thay thế bằng idiopathic thrombocytopenic purpura (ITP) nếu nguyên nhân không rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • Purpura (danh từ): Ban xuất huyết nói chung, chỉ các đốm đỏ hoặc tím trên da do máu thoát khỏi mạch.
  • Thrombocytopenic purpura (danh từ): Ban xuất huyết giảm tiểu cầu, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm purpura hemorrhagica.
  • Hemorrhagic (tính từ): Xuất huyết, liên quan đến chảy máu.
Từ đồng nghĩa
  • Ban xuất huyết giảm tiểu cầu: Dịch thuật trực tiếp của "thrombocytopenic purpura".
  • Xuất huyết dạng đốm: Mô tả lâm sàng của các triệu chứng.
Các cụm từ liên quan
  • Purpura hemorrhagica cấp tính: Dạng khởi phát đột ngột, thường gặptrẻ em sau nhiễm trùng.
  • Purpura hemorrhagica mạn tính: Dạng kéo dài, thường gặpngười lớn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa đặc thù này. Tuy nhiên, trong văn cảnh y học, cụm từ "mắc purpura hemorrhagica" có thể được dùng để chỉ một tình trạng bệnh nghiêm trọng cần can thiệp y tế.