purpuric

/pə:'pjuərik/
Học thuật
Thân thiện
purpuric

A doctor examines a patient's purpuric rash on their forearm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) bệnh ban xuất huyết: Từ này được sử dụng trong y học để mô tả những liên quan đến tình trạng xuất huyết dưới da, biểu hiện thành các đốm hoặc mảng màu tím, đỏ tía.
    • tính chất của ban xuất huyết: Dùng để chỉ các triệu chứng, tổn thương hoặc nguyên nhân đặc trưng của chứng xuất huyết dưới da.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient presented with a purpuric rash on the lower limbs. (Bệnh nhân xuất hiện phát ban dạng ban xuất huyết ở chi dưới.)
    • A purpuric lesion is often non-blanchable when pressed. (Tổn thương dạng ban xuất huyết thường không biến mất khi ấn vào.)
    • The doctor suspected a purpuric condition due to the characteristic skin discoloration. (Bác sĩ nghi ngờ một tình trạng ban xuất huyết do sự đổi màu da đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purpuric eruption": Sự bùng phát các nốt ban xuất huyết.

    • The sudden purpuric eruption was a sign of a serious systemic illness. (Sự bùng phát ban xuất huyết đột ngột dấu hiệu của một bệnh toàn thân nghiêm trọng.)
  • "Non-palpable purpuric spots": Các đốm ban xuất huyết không sờ thấy được (phẳng).

    • Petechiae are a type of non-palpable purpuric spots. (Chấm xuất huyết một loại đốm ban xuất huyết không sờ thấy được.)
Biến thể từ gần giống
  • Purpura (danh từ): Tên của bệnh hoặc tình trạng ban xuất huyết.
    • Idiopathic thrombocytopenic purpura is a common disorder. (Ban xuất huyết giảm tiểu cầucăn một rối loạn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemorrhagic (tính từ): (Thuộc về) xuất huyết. (Từ này rộng hơn, chỉ chung mọi loại xuất huyết, trong khi "purpuric" cụ thể hơn, thường chỉ xuất huyết dưới da biểu hiện thành ban.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ y học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.)

purpuric

A doctor examines a patient's purpuric rash on their forearm.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) bệnh ban xuất huyết