purse string

Định nghĩa

Danh từ: Dây rút hoặc dây buộc được sử dụng để đóng miệng của một chiếc (túi đựng tiền). Từ này thường được dùng để chỉ vật dụng cụ thể trên , nhưng trong tiếng Anh, cũng xuất hiện trong các thành ngữ chỉ quyền kiểm soát tài chính.

dụ sử dụng
  • ( ấy kéo dây rút lại để cố định những đồng xu của mình.)
  • (Chiếc một dây rút bị hỏng, nên không thể đóng chặt lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold the purse strings": nắm quyền kiểm soát tài chính, đặc biệt trong gia đình hoặc tổ chức.

    • In their household, she holds the purse strings. (Trong gia đình họ, ấy người nắm quyền kiểm soát tài chính.)
  • "to loosen/tighten the purse strings": nới lỏng/thắt chặt chi tiêu.

    • The government decided to loosen the purse strings for education funding. (Chính phủ quyết định nới lỏng chi tiêu cho quỹ giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Purse (n): đựng tiền, túi xách nhỏ.
  • String (n): dây, sợi dây.
  • Drawstring (n): dây rút (thường dùng cho quần áo hoặc túi).
Từ đồng nghĩa
  • Drawstring: dây rút (cùng nghĩa vật ).
  • Tie: dây buộc (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • "to hold the purse strings": nắm quyền kiểm soát tài chính.

    • The CEO holds the purse strings of the entire company. (Giám đốc điều hành nắm quyền kiểm soát tài chính của toàn bộ công ty.)
  • "to tighten the purse strings": thắt chặt chi tiêu, tiết kiệm.

    • Due to the recession, many families have to tighten their purse strings. (Do suy thoái kinh tế, nhiều gia đình phải thắt chặt chi tiêu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "purse string"

purse string
She tightens the purse string to close her small leather pouch.