pursued
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị truy đuổi, bị săn đuổi: "pursued" mô tả trạng thái của một người hoặc vật đang bị ai đó hoặc thứ gì đó theo đuổi với ý định làm hại hoặc bắt giữ.
- Bị theo đuổi (mục tiêu): Cũng có thể chỉ một mục tiêu, kế hoạch hoặc ý tưởng đang được cố gắng đạt được.
Danh từ:
- Người bị truy đuổi: "pursued" dùng để chỉ người đang bị ai đó rượt đuổi hoặc săn lùng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The pursued antelopes leaped across the plain. (Những con linh dương bị truy đuổi đã nhảy qua đồng bằng.)
- He felt like a pursued animal, constantly looking over his shoulder. (Anh ấy cảm thấy như một con thú bị săn đuổi, liên tục nhìn lại phía sau.)
Danh từ:
- The film jumped back and forth from the pursuer to the pursued. (Bộ phim chuyển cảnh qua lại giữa kẻ đuổi theo và người bị truy đuổi.)
- In the chase, the pursued finally hid in an abandoned building. (Trong cuộc rượt đuổi, người bị truy đuổi cuối cùng đã trốn trong một tòa nhà bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be pursued by something": bị ám ảnh hoặc bị theo đuổi bởi một ý nghĩ, cảm xúc.
- She was pursued by memories of her childhood. (Cô ấy bị ám ảnh bởi những ký ức thời thơ ấu.)
"pursued goal": mục tiêu đang được theo đuổi.
- The pursued goal of the project was to reduce carbon emissions. (Mục tiêu đang được theo đuổi của dự án là giảm lượng khí thải carbon.)
Biến thể và từ gần giống
Pursue (động từ): theo đuổi, truy đuổi.
- The police pursued the thief through the streets. (Cảnh sát đã truy đuổi tên trộm qua các con phố.)
Pursuer (danh từ): người truy đuổi, kẻ săn đuổi.
- The pursuer was gaining on the runner. (Kẻ truy đuổi đang tiến gần đến người chạy.)
Pursuit (danh từ): sự truy đuổi, sự theo đuổi.
- The pursuit of happiness is a fundamental right. (Việc theo đuổi hạnh phúc là một quyền cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Chased: bị đuổi theo.
- Hunted: bị săn đuổi.
- Tracked: bị theo dõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pursue after: theo đuổi (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- The detective pursued after the suspect. (Thám tử đã truy đuổi theo nghi phạm.)
Pursue with: theo đuổi với (một phương pháp hoặc công cụ).
- They pursued the project with great enthusiasm. (Họ theo đuổi dự án với sự nhiệt tình lớn.)
Thành ngữ liên quan
"Pursued by one's own demons": bị ám ảnh bởi những nỗi sợ hoặc vấn đề cá nhân.
- He is a man pursued by his own demons. (Anh ấy là một người bị ám ảnh bởi những con quỷ của chính mình.)
"Pursued to the ends of the earth": bị truy đuổi đến tận cùng trái đất.
- The spy was pursued to the ends of the earth by the intelligence agency. (Điệp viên đã bị cơ quan tình báo truy đuổi đến tận cùng trái đất.)