pursuing

pursuing

The hounds are pursuing the fox across the open field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang theo đuổi, đang truy đuổi: "pursuing" mô tả hành động đang cố gắng bắt kịp, vượt qua, hoặc đi kèm với mục tiêu nào đó, thường để bắt giữ hoặc đạt được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fox fled from the pursuing hounds. (Con cáo chạy trốn khỏi những con chó săn đang truy đuổi.)
    • We could hear the pursuing footsteps behind us. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng bước chân đang truy đuổi phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pursuing interests": theo đuổi sở thích hoặc mục tiêu cá nhân.
    • She is pursuing her interests in art history. ( ấy đang theo đuổi sở thích về lịch sử nghệ thuật.)
  • "pursuing a career": theo đuổi một sự nghiệp.
    • He is pursuing a career in medicine. (Anh ấy đang theo đuổi sự nghiệp y học.)
  • "pursuing a goal": theo đuổi một mục tiêu.
    • The team is pursuing the goal of reducing carbon emissions. (Nhóm đang theo đuổi mục tiêu giảm lượng khí thải carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Pursuit (danh từ): sự theo đuổi, truy đuổi.
    • The pursuit of happiness is a fundamental right. (Việc theo đuổi hạnh phúc một quyền cơ bản.)
  • Pursuer (danh từ): người theo đuổi, người truy đuổi.
    • The pursuer finally caught up with the thief. (Người truy đuổi cuối cùng đã bắt kịp tên trộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chasing: đang đuổi theo, đang rượt đuổi.
  • Following: đang theo dõi, đang đi theo.
  • Seeking: đang tìm kiếm, đang theo đuổi (mục tiêu trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pursue after: (hiếm dùng) đuổi theo.
    • The police pursued after the suspect. (Cảnh sát đã đuổi theo nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Pursue a dream: theo đuổi ước mơ.
    • Don't give up; keep pursuing your dream. (Đừng bỏ cuộc; hãy tiếp tục theo đuổi ước mơ của bạn.)
  • Pursue a line of inquiry: theo đuổi một hướng điều tra.
    • The detective is pursuing a new line of inquiry. (Thám tử đang theo đuổi một hướng điều tra mới.)