push around

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Bắt nạt, hống hách, đối xử tệ bạc với ai đó một cách độc đoán: "push around" có nghĩa cư xử một cách hống hách, sai khiến hoặc đe dọa người khác, thường để thể hiện quyền lực hoặc sự thống trị.

dụ sử dụng
  • (Anh trai của ấy luôn bắt nạt ấy khi ấy còn nhỏ.)
  • (Người quản lý mới thích hống hách với nhân viên của mình, bắt họ làm thêm giờ không báo trước.)
  • (Đừng để bất kỳ ai bắt nạt bạntrường; hãy tự bảo vệ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pushed around": bị đối xử tệ, bị bắt nạt.

    • She felt pushed around by her colleagues who always gave her the hardest tasks. ( ấy cảm thấy bị bắt nạt bởi các đồng nghiệp luôn giao cho những nhiệm vụ khó khăn nhất.)
  • "to push someone around": sử dụng quyền lực để kiểm soát người khác.

    • The older kids were pushing the younger ones around in the playground. (Những đứa trẻ lớn hơn đang bắt nạt những đứa nhỏ hơn trong sân chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pushy (adj): hống hách, hay xen vào việc người khác.

    • He is a pushy salesman who won't take no for an answer. (Anh ta một nhân viên bán hàng hống hách, không chấp nhận câu trả lời từ chối.)
  • Pushover (n): người dễ bị bắt nạt hoặc thuyết phục.

    • She is not a pushover; she knows how to stand her ground. ( ấy không phải người dễ bị bắt nạt; ấy biết cách giữ vững lập trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Bully: bắt nạt.

    • The older student bullied the younger one in the hallway. (Học sinh lớn hơn bắt nạt học sinh nhỏ hơnhành lang.)
  • Domineer: hống hách, độc đoán.

    • He domineers over his team, never allowing them to express their opinions. (Anh ta hống hách với đội của mình, không bao giờ cho phép họ bày tỏ ý kiến.)
  • Intimidate: đe dọa.

    • The boss tried to intimidate his assistant into working overtime. (Ông chủ cố gắng đe dọa trợ lý của mình để làm thêm giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push around (đã giải thíchtrên): bắt nạt, hống hách.
  • Push through: vượt qua (khó khăn), thúc đẩy (một kế hoạch).

    • We need to push through the bureaucratic obstacles to get the project approved. (Chúng ta cần vượt qua các rào cản hành chính để dự án được phê duyệt.)
  • Push back: phản đối, đẩy lùi.

    • The community pushed back against the construction of the new factory. (Cộng đồng đã phản đối việc xây dựng nhà máy mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Push someone's buttons: chọc tức ai đó.

    • He knows exactly how to push her buttons to make her angry. (Anh ta biết chính xác cách chọc tức ấy để làm ấy tức giận.)
  • Push the envelope: vượt qua giới hạn, thử thách ranh giới.

    • The artist pushed the envelope with her controversial exhibition. (Nghệ sĩ đã vượt qua giới hạn với triển lãm gây tranh cãi của mình.)