push aside
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
1. Đẩy sang một bên, gạt ra: Hành động dùng lực để di chuyển ai đó hoặc vật gì đó ra khỏi vị trí hoặc đường đi.
2. Gạt bỏ, không quan tâm đến: Nghĩa bóng, chỉ việc bỏ qua, không xem xét hoặc coi thường một vấn đề, ý kiến, hoặc cảm xúc của ai đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (đẩy sang một bên):
- He pushed aside the curtain to look outside. (Anh ấy đẩy tấm rèm sang một bên để nhìn ra ngoài.)
- She pushed aside the books on the table to make room for her laptop. (Cô ấy gạt mấy cuốn sách trên bàn sang một bên để có chỗ cho máy tính xách tay.)
Nghĩa bóng (gạt bỏ, không quan tâm):
- The manager pushed aside all complaints from the staff. (Người quản lý gạt bỏ mọi lời phàn nàn từ nhân viên.)
- He tried to push aside his feelings of guilt. (Anh ấy cố gắng gạt bỏ cảm giác tội lỗi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Push aside + danh từ trừu tượng: Thường dùng với các khái niệm như (nỗi sợ), (nghi ngờ), (trở ngại).
- She pushed aside her fears and gave a speech. (Cô ấy gạt bỏ nỗi sợ hãi và phát biểu một bài diễn văn.)
- Push aside someone (trong cạnh tranh): Đẩy ai đó ra khỏi vị trí hoặc cơ hội.
- The young entrepreneur pushed aside his rivals to win the contract. (Doanh nhân trẻ đã gạt bỏ các đối thủ để giành được hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Push aside (cụm động từ) có thể tách rời: .
- Push away: đẩy ra xa, thường mang nghĩa từ chối sự giúp đỡ hoặc tình cảm.
- She pushed away her friend's offer of help. (Cô ấy từ chối lời đề nghị giúp đỡ của bạn mình.)
- Set aside: để dành, gạt sang một bên (thường mang tính chủ động hơn).
- He set aside some time for exercise. (Anh ấy dành ra một ít thời gian để tập thể dục.)
Từ đồng nghĩa
- Ignore: phớt lờ, không để ý.
- Dismiss: bác bỏ, gạt bỏ (ý kiến, đề nghị).
- Disregard: coi thường, không quan tâm.
- Shove aside: xô đẩy sang một bên (mạnh mẽ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Push through: vượt qua (khó khăn, trở ngại).
- They pushed through the crowd to get to the front. (Họ chen qua đám đông để lên phía trước.)
- Push over: xô ngã.
- The wind pushed over the old tree. (Gió xô ngã cây cổ thụ.)
Thành ngữ liên quan
- Push aside the competition: gạt bỏ sự cạnh tranh, vượt lên trên đối thủ.
- Her talent pushed aside the competition and she won the award. (Tài năng của cô ấy đã vượt qua mọi đối thủ và cô giành giải thưởng.)
- Push aside one’s pride: gạt bỏ lòng tự trọng (để làm điều gì đó).
- He pushed aside his pride and apologized. (Anh ấy gạt bỏ lòng tự trọng và xin lỗi.)