push back

Định nghĩa
  1. Động từ ghép:
    • Đẩy lùi, đẩy ngược lại: "push back" có nghĩa tác động một lực để di chuyển một vật hoặc người ra xa khỏi vị trí hiện tại, thường về phía sau.
    • Chống trả, đánh lui: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc cạnh tranh, "push back" chỉ hành động buộc kẻ thù hoặc đối thủ phải rút lui.
    • Trì hoãn, hoãn lại: "push back" cũng được dùng để chỉ việc dời một sự kiện, thời hạn sang một thời điểm muộn hơn.
    • Phản đối, chống đối: Trong giao tiếp, "push back" có nghĩa bày tỏ sự bất đồng hoặc phản đối một ý kiến, quyết định nào đó.
dụ sử dụng
  • Đẩy lùi:

    • The soldiers managed to push back the enemy forces. (Những người lính đã đẩy lùi được lực lượng địch.)
  • Trì hoãn:

    • The meeting has been pushed back to next week. (Cuộc họp đã bị hoãn lại sang tuần sau.)
  • Phản đối:

    • She pushed back against the new policy during the discussion. ( ấy đã phản đối chính sách mới trong suốt cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to push back the boundaries": mở rộng giới hạn, đẩy lùi ranh giới.

    • Scientists continue to push back the boundaries of human knowledge. (Các nhà khoa học tiếp tục mở rộng ranh giới của tri thức nhân loại.)
  • "to push back against something": chống lại, phản đối điều đó một cách mạnh mẽ.

    • The community pushed back against the construction of the factory. (Cộng đồng đã phản đối mạnh mẽ việc xây dựng nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pushback (danh từ): sự phản đối, sự chống đối; hoặc sự trì hoãn.
    • There was significant pushback from employees regarding the new hours. (Đã sự phản đối đáng kể từ nhân viên về giờ làm việc mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Repel: đẩy lùi, đánh lui (thường dùng trong quân sự).
  • Delay: trì hoãn, hoãn lại.
  • Oppose: phản đối, chống đối.
  • Resist: kháng cự, chống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push through: vượt qua, đẩy mạnh để hoàn thành.

    • They pushed through the reforms despite opposition. (Họ đã đẩy mạnh các cải cách bất chấp sự phản đối.)
  • Push forward: tiến lên, thúc đẩy.

    • We need to push forward with the project. (Chúng ta cần thúc đẩy dự án tiến lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Push back the clock: quay ngược thời gian, làm điều đó như trong quá khứ.
    • If I could push back the clock, I would make different choices. (Nếu tôi có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ đưa ra những lựa chọn khác.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

push back
The soldiers push back the enemy from the hilltop.