push broom
Định nghĩa
Danh từ:
- Chổi đẩy: "push broom" là một loại chổi rộng, có cán dài, được thiết kế để người dùng đẩy về phía trước thay vì quét qua lại. Loại chổi này thường dùng để quét sân, nhà xưởng, hoặc các bề mặt rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Người lao công đã dùng một cây chổi đẩy để quét sàn nhà kho.)
- (Một cây chổi đẩy hiệu quả hơn để làm sạch các khu vực ngoài trời rộng lớn so với chổi thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a push broom": sử dụng chổi đẩy.
- He learned to use a push broom properly to avoid straining his back.(Anh ấy đã học cách sử dụng chổi đẩy đúng cách để tránh căng thẳng lưng.)
- "industrial push broom": chổi đẩy công nghiệp.
- The factory ordered several industrial push brooms for daily cleaning.(Nhà máy đã đặt mua vài cây chổi đẩy công nghiệp để vệ sinh hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Broom (danh từ): chổi (nói chung).
- She swept the floor with a broom. (Cô ấy quét sàn bằng một cây chổi.)
- Push (động từ): đẩy.
- He pushed the broom across the garage. (Anh ấy đẩy cây chổi qua ga-ra.)
Từ đồng nghĩa
- Wide broom: chổi rộng.
- A wide broom is ideal for sweeping large areas. (Một cây chổi rộng là lý tưởng để quét các khu vực lớn.)
- Floor broom: chổi quét sàn.
- The floor broom is designed for smooth surfaces. (Chổi quét sàn được thiết kế cho các bề mặt nhẵn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Push along: đẩy đi.
- He pushed the broom along the driveway. (Anh ấy đẩy cây chổi dọc theo lối đi.)
- Sweep up: quét dọn, quét sạch.
- After using the push broom, she swept up the dirt into a dustpan.(Sau khi dùng chổi đẩy, cô ấy quét đống bụi bẩn vào cái hốt rác.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "push broom", nhưng có thể tham khảo các thành ngữ về chổi nói chung): - A new broom sweeps clean: người mới thường thay đổi mọi thứ triệt để.
- The new manager is like a new broom; he's making many changes.
(Người quản lý mới như một cây chổi mới; anh ấy đang thực hiện nhiều thay đổi.)