push down
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): "push down" có nghĩa là đẩy xuống, ấn xuống, hoặc làm cho một người/vật nào đó đi xuống bằng cách tác động lực từ trên xuống. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể, như đẩy một vật thể xuống thấp hơn, hoặc trong nghĩa bóng là kìm nén, đàn áp.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã đẩy nghi phạm xuống đất.)
- (Cô ấy ấn cần xuống để mở cửa.)
- (Anh ấy cố gắng kìm nén cảm xúc tức giận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"push down on something": ấn mạnh lên một vật gì đó để làm nó di chuyển xuống.
- You need to push down on the lid to close it tightly. (Bạn cần ấn mạnh lên nắp để đóng chặt nó.)
"be pushed down": bị đẩy xuống (thường dùng ở thể bị động).
- The old tree was pushed down by the strong wind. (Cây cổ thụ đã bị gió mạnh đẩy xuống.)
Biến thể và từ gần giống
Push (động từ): đẩy.
- He pushed the cart along the street. (Anh ấy đẩy xe đẩy dọc theo phố.)
Pushdown (danh từ): hành động đẩy xuống hoặc một cấu trúc có thể đẩy xuống (thường dùng trong kỹ thuật, như "pushdown stack" trong máy tính).
- The pushdown mechanism helps to compress the material. (Cơ chế đẩy xuống giúp nén vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Press down: ấn xuống.
- Press down the button to start the machine. (Ấn nút xuống để khởi động máy.)
- Depress: đè xuống, ấn xuống (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học).
- Depress the clutch pedal to change gears. (Đạp chân côn xuống để chuyển số.)
- Subdue: đàn áp, khuất phục (nghĩa bóng).
- The army was sent to subdue the rebellion. (Quân đội được cử đi để đàn áp cuộc nổi dậy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Push over: đẩy ngã, làm đổ.
- The child pushed over the tower of blocks. (Đứa trẻ đã đẩy đổ tòa tháp bằng khối gỗ.)
- Push out: đẩy ra ngoài.
- The crowd pushed out the intruder. (Đám đông đã đẩy kẻ xâm nhập ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Push down the throat: ép buộc ai đó chấp nhận điều gì (thường là ý kiến hoặc quan điểm).
- The teacher pushed down her ideas down the students' throats. (Giáo viên đã ép buộc học sinh chấp nhận ý kiến của cô ấy.)