push forward
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Tiến lên, thúc đẩy về phía trước: "push forward" có nghĩa là cố gắng di chuyển hoặc làm cho một việc gì đó tiến triển, vượt qua trở ngại.
- Tự tiến thân, xông lên: Trong ngữ cảnh xã hội, nó chỉ hành động kiên quyết vượt lên, không ngại khó khăn để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (tiến lên):
- She pushed forward through the crowd to get a better view. (Cô ấy chen lấn tiến lên qua đám đông để có tầm nhìn tốt hơn.)
- We need to push forward with the project despite the delays. (Chúng ta cần thúc đẩy dự án tiến lên bất chấp sự chậm trễ.)
Nghĩa 2 (tự tiến thân):
- He pushed forward in his career by taking on new challenges. (Anh ấy đã tiến thân trong sự nghiệp bằng cách đảm nhận những thách thức mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"push forward with something": tiếp tục hoặc thúc đẩy một kế hoạch, ý tưởng dù gặp khó khăn.
- The government is pushing forward with healthcare reforms. (Chính phủ đang thúc đẩy các cải cách y tế tiến lên.)
"push oneself forward": tự quảng bá hoặc cố gắng nổi bật.
- He always pushes himself forward in meetings, even when others are shy. (Anh ấy luôn tự tiến lên trong các cuộc họp, ngay cả khi người khác còn ngại ngùng.)
Biến thể và từ gần giống
Push (động từ đơn): đẩy.
- Push the door to open it. (Đẩy cửa để mở nó.)
Forward (phó từ/tính từ): về phía trước.
- Move forward to the next topic. (Di chuyển về phía trước đến chủ đề tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
Press on: tiếp tục, kiên trì.
- We must press on despite the obstacles. (Chúng ta phải tiếp tục bất chấp chướng ngại vật.)
Advance: tiến lên, thúc đẩy.
- The army advanced forward under heavy fire. (Quân đội tiến lên dưới làn đạn dữ dội.)
Forge ahead: tiến lên mạnh mẽ.
- The company forged ahead with its expansion plan. (Công ty đã tiến lên mạnh mẽ với kế hoạch mở rộng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Push on: tiếp tục hành trình hoặc công việc.
- It's getting dark, but we must push on. (Trời sắp tối, nhưng chúng ta phải tiếp tục.)
Push through: vượt qua (khó khăn) hoặc thông qua (quyết định).
- The new law was pushed through parliament despite opposition. (Luật mới đã được thông qua tại quốc hội bất chấp sự phản đối.)
Thành ngữ liên quan
Push forward the boundaries: mở rộng ranh giới, đổi mới.
- Scientists are pushing forward the boundaries of knowledge. (Các nhà khoa học đang mở rộng ranh giới của tri thức.)
Push forward one's agenda: thúc đẩy chương trình nghị sự của ai đó.
- The politician pushed forward his agenda on climate change. (Chính trị gia đã thúc đẩy chương trình nghị sự của mình về biến đổi khí hậu.)