push on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tiếp tục tiến lên, tiếp tục hành trình: "push on" có nghĩa tiếp tục di chuyển hoặc tiếp tục làm việc đó một cách kiên trì, không dừng lại, đặc biệt khi gặp khó khăn hoặc mệt mỏi. nhấn mạnh vào hành động vượt qua trở ngại để đạt được mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (Bất chấp mưa, những người đi bộ đường dài quyết định tiếp tục tiến lên đến đỉnh.)
  • (Chúng ta cần tiếp tục tiến hành dự án nếu muốn kịp thời hạn.)
  • (Những người lính đã tiếp tục tiến lên xuyên qua phòng tuyến của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Push on with something": tiếp tục làm việc đó một cách quyết tâm.

    • She pushed on with her studies despite the distractions. ( ấy tiếp tục học tập bất chấp những phiền nhiễu.)
  • "Push on ahead": tiến lên phía trước, thường trước những người khác.

    • The scouts pushed on ahead to scout the terrain. (Các trinh sát đã tiến lên phía trước để do thám địa hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Push (động từ gốc): đẩy, thúc đẩy.
    • He pushed the car out of the mud. (Anh ấy đã đẩy chiếc xe ra khỏi bùn.)
  • Pushover (danh từ): người dễ bị thuyết phục hoặc việc dễ làm.
    • The exam was a pushover. (Bài kiểm tra đó rất dễ.)
  • Pushy (tính từ): hay xông xáo, hống hách.
    • Her pushy attitude annoyed everyone. (Thái độ hống hách của ấy làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Continue: tiếp tục.
  • Persevere: kiên trì.
  • Press on: tiếp tục mạnh mẽ.
  • Advance: tiến lên.
  • Proceed: tiến hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push through: vượt qua (khó khăn, trở ngại) hoặc thúc đẩy (một kế hoạch) được thông qua.
    • The team pushed through the final stages of the competition. (Đội đã vượt qua các giai đoạn cuối của cuộc thi.)
  • Push forward: đẩy mạnh, thúc đẩy tiến độ.
    • We need to push forward with the reforms. (Chúng ta cần đẩy mạnh cải cách.)
Thành ngữ liên quan
  • Push on the door of opportunity: nắm bắt cơ hội khi đến.
    • When the chance came, he pushed on the door of opportunity and succeeded. (Khi cơ hội đến, anh ấy đã nắm bắt thành công.)
  • Push on regardless: tiếp tục bất kể khó khăn.
    • They pushed on regardless of the warnings. (Họ tiếp tục bất kể những lời cảnh báo.)
push on
He decided to push on through the forest despite the fading light.