push out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Đẩy ra ngoài, tống ra: "push out" miêu tả hành động dùng lực để đẩy một vật hoặc người ra khỏi một không gian, vị trí nào đó.
- Loại bỏ, gạt ra: Nghĩa bóng, "push out" có thể chỉ việc loại bỏ ai đó khỏi một tổ chức, nhóm, hoặc vị trí quyền lực.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (đẩy ra ngoài):
- He pushed out the chair to let her sit. (Anh ấy đẩy ghế ra ngoài để cô ấy ngồi.)
- The crowd pushed out the intruder from the building. (Đám đông đã đẩy kẻ xâm nhập ra khỏi tòa nhà.)
Nghĩa bóng (loại bỏ):
- The new manager tried to push out the old employees. (Người quản lý mới đã cố gắng loại bỏ các nhân viên cũ.)
- Rising costs pushed out smaller businesses from the market. (Chi phí tăng cao đã gạt các doanh nghiệp nhỏ ra khỏi thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to push out the boat": (thành ngữ) chi tiêu hoặc nỗ lực hết mình cho một dịp nào đó.
- They really pushed out the boat for their daughter's wedding. (Họ thực sự đã chi tiêu rất nhiều cho đám cưới của con gái mình.)
"to push out a product": tung ra sản phẩm mới.
- The company pushed out a new smartphone model last month. (Công ty đã tung ra một mẫu điện thoại thông minh mới vào tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
Pushout (danh từ): hành động đẩy ra; cũng dùng trong thể thao (bóng rổ) để chỉ đường chuyền ra ngoài.
- The pushout from the game was controversial. (Pha đẩy ra ngoài trong trận đấu đã gây tranh cãi.)
Pushed out (tính từ): bị đẩy ra, bị loại bỏ.
- The pushed out workers felt betrayed. (Những công nhân bị đẩy ra cảm thấy bị phản bội.)
Từ đồng nghĩa
- Eject: tống ra, đẩy ra (mạnh mẽ hơn).
- Expel: trục xuất (dùng cho người).
- Oust: loại bỏ (khỏi vị trí quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Push aside: đẩy sang một bên (cả nghĩa đen và bóng).
- He pushed aside his fears and continued. (Anh ấy gạt nỗi sợ sang một bên và tiếp tục.)
Push through: đẩy qua, vượt qua (khó khăn) hoặc thúc đẩy (một dự án, luật lệ).
- They pushed through the new policy despite opposition. (Họ đã thúc đẩy chính sách mới thành công bất chấp sự phản đối.)
Thành ngữ liên quan
- Push out the envelope: vượt qua giới hạn, thử thách ranh giới.
- The artist pushed out the envelope with his experimental work. (Người nghệ sĩ đã vượt qua giới hạn với tác phẩm thử nghiệm của mình.)