push through

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Vượt qua, xoay sở để hoàn thành: "push through" có nghĩa cố gắng vượt qua khó khăn, trở ngại để hoàn thành một công việc, dự án hoặc thay đổi.
    • Xông lên, chen lấn qua: Trong ngữ cảnh vật , "push through" chỉ hành động chen qua đám đông hoặc vượt qua một chướng ngại vật.
    • Mọc lên, đâm xuyên qua: Từ này cũng được dùng để mô tả một vật (như răng, mầm cây) đâm xuyên qua bề mặt.
dụ sử dụng
  • Vượt qua khó khăn để hoàn thành:

    • Despite strong opposition, the government managed to push through the new law. (Bất chấp sự phản đối mạnh mẽ, chính phủ đã xoay sở để thông qua luật mới.)
    • She pushed through her fear of public speaking and gave an excellent presentation. ( ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông một bài thuyết trình xuất sắc.)
  • Chen lấn qua:

    • The crowd was so dense that we had to push through just to reach the exit. (Đám đông quá dày đặc đến nỗi chúng tôi phải chen lấn qua chỉ để đến lối thoát.)
  • Mọc lên, đâm xuyên qua (dùng cho răng, mầm cây):

    • The baby's first tooth pushed through the gum last night. (Chiếc răng đầu tiên của em bé đã mọc xuyên qua nướu vào tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Push through with something": tiếp tục làm gì đó bất chấp khó khăn.

    • We need to push through with the project despite the budget cuts. (Chúng ta cần tiếp tục dự án bất chấp việc cắt giảm ngân sách.)
  • "Push through pain/injury": vượt qua cơn đau hoặc chấn thương.

    • The athlete pushed through the injury to finish the race. (Vận động viên đã vượt qua chấn thương để về đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Pushover (danh từ): người dễ bị thuyết phục hoặc đánh bại.

    • He's not a pushover; you'll need a strong argument. (Anh ấy không phải người dễ bị thuyết phục; bạn cần một lẽ mạnh mẽ.)
  • Pushy (tính từ): hay gây áp lực, hống hách.

    • She can be a bit pushy when asking for favors. ( ấy có thể hơi hống hách khi yêu cầu sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Force through: cưỡng ép thông qua (thường dùng cho chính sách, luật).
  • Persevere through: kiên trì vượt qua.
  • Squeeze through: chen qua (khe hẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push ahead: tiếp tục tiến lên.
    • Let's push ahead with the plan. (Hãy tiếp tục tiến hành kế hoạch.)
  • Push in: chen ngang.
    • He pushed in front of me in the queue. (Anh ta chen ngang trước tôi trong hàng đợi.)
Thành ngữ liên quan
  • Push the envelope: vượt qua giới hạn, thử thách ranh giới.
    • The artist pushed the envelope with her controversial paintings. (Nghệ sĩ đã vượt qua giới hạn với những bức tranh gây tranh cãi của mình.)
  • Push someone's buttons: chọc tức ai đó.
    • He knows how to push my buttons. (Anh ta biết cách chọc tức tôi.)
push through
The baby's first tooth is starting to push through her gums.