push up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đẩy lên, nâng lên: "push up" chỉ hành động tác động lực để đưa một vật hoặc một bộ phận cơ thể lên cao hơn vị trí ban đầu. - Tăng lên (giá cả, số lượng): Trong kinh tế hoặc đời sống, "push up" còn được dùng để chỉ việc làm cho một con số, giá trị hoặc mức độ gia tăng.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đẩy lên):

    • The front of the trains that had collided head-on thrust up into the air. (Phần đầu của những đoàn tàu đã va chạm trực diện đẩy lên không trung.)
    • He pushed up his glasses to see better. (Anh ấy đẩy kính lên để nhìn hơn.)
  • Nghĩa bóng (tăng lên):

    • The new policy will push up the cost of living. (Chính sách mới sẽ đẩy chi phí sinh hoạt lên cao.)
    • High demand pushed up the price of houses. (Nhu cầu cao đã đẩy giá nhà lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "push up against": đẩy mạnh vào, ép vào.
    • The crowd pushed up against the barriers. (Đám đông đẩy mạnh vào các rào chắn.)
  • "push up one's sleeves": xắn tay áo lên (thường để chuẩn bị làm việc).
    • He pushed up his sleeves to start washing the dishes. (Anh ấy xắn tay áo lên để bắt đầu rửa bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Push-up (danh từ): động tác chống đẩy (bài tập thể dục).
    • He does 50 push-ups every morning. (Anh ấy thực hiện 50 động tác chống đẩy mỗi sáng.)
  • Push-up bra (danh từ): áo ngực độn đẩy.
    • She wore a push-up bra for the party. ( ấy mặc áo ngực độn đẩy cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Raise: nâng lên, tăng lên.
    • They raised the flag. (Họ kéo cờ lên.)
  • Boost: thúc đẩy, làm tăng.
    • The campaign boosted sales. (Chiến dịch đã thúc đẩy doanh số.)
  • Elevate: nâng cao (vị trí hoặc giá trị).
    • The new role elevated his status. (Vai trò mới nâng cao vị thế của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push up against: đẩy vào, ép vào.
    • The wind pushed the door up against the wall. (Gió đẩy cánh cửa vào tường.)
  • Push up through: đẩy lên xuyên qua.
    • Plants push up through the soil. (Cây cối đẩy lên xuyên qua đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Push up daisies: (thành ngữ, hài hước) đã chết được chôn.
    • After the accident, he's pushing up daisies. (Sau tai nạn, anh ấy đã chết được chôn dưới mộ.)
  • Push the envelope: vượt quá giới hạn, thử thách ranh giới.
    • The company pushed the envelope with its new technology. (Công ty đã vượt quá giới hạn với công nghệ mới của mình.)
push up
The athlete performs a push up on the gym floor.