push-chair
/'puʃtʃeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế đẩy (cho trẻ nhỏ): Một loại ghế nhỏ, nhẹ, có bánh xe, dùng để đẩy một đứa trẻ nhỏ ngồi trong đó khi đi dạo hoặc di chuyển. Nó thường có thể gập lại được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She put the baby in the push-chair and went for a walk in the park. (Cô ấy đặt em bé vào ghế đẩy và đi dạo trong công viên.)
- We need to fold the push-chair to put it in the car boot. (Chúng tôi cần gập chiếc ghế đẩy lại để cho vào cốp xe.)
- The museum has ramps for wheelchairs and push-chairs. (Bảo tàng có đường dốc cho xe lăn và ghế đẩy trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ phổ biến hơn là "stroller".
Biến thể và từ gần giống
- Stroller (n, Mỹ): ghế đẩy trẻ em. Từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ.
- Pram (n): xe nôi. Thường dùng cho trẻ sơ sinh nằm ngửa, khác với "push-chair" thường dùng cho trẻ có thể ngồi.
- Buggy (n): một tên gọi khác cho ghế đẩy, thông dụng trong đàm thoại.
Từ đồng nghĩa
- Stroller: (xe) đẩy trẻ em.
- Baby carriage: xe đẩy em bé (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- ghế đẩy (của trẻ con)