push-down store

push-down store

The computer scientist uses a push-down store to manage the stack of data packets.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ nhớ xếp chồng (LIFO): "push-down store" một thiết bị lưu trữ dữ liệu hoạt động theo nguyên tắc "vào sau ra trước" (LIFO - Last In, First Out), nghĩa dữ liệu được lưu gần đây nhất sẽ được truy xuất đầu tiên. Thuật ngữ này thường được dùng trong khoa học máy tính toán học để chỉ một cấu trúc dữ liệu ngăn xếp (stack).

dụ sử dụng
  • (Một bộ nhớ xếp chồng thường được sử dụng trong việc triển khai các thuật toán đệ quy.)
  • (Bộ nhớ xếp chồng trong trình biên dịch này theo dõi các lời gọi hàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement a push-down store": triển khai một bộ nhớ xếp chồng.
    The programmer decided to implement a push-down store to handle nested operations. (Lập trình viên quyết định triển khai một bộ nhớ xếp chồng để xử lý các thao tác lồng nhau.)

  • "push-down store model": mô hình bộ nhớ xếp chồng.
    The push-down store model is fundamental in automata theory. (Mô hình bộ nhớ xếp chồng cơ bản trong lý thuyết tự động hóa.)

Biến thể từ gần giống
  • Push-down (adj): thuộc về xếp chồng.
    This is a push-down operation. (Đây một thao tác xếp chồng.)

  • Store (n): bộ nhớ.
    The store holds temporary data. (Bộ nhớ này giữ dữ liệu tạm thời.)

Từ đồng nghĩa
  • Stack (n): ngăn xếp, cấu trúc dữ liệu LIFO.
    A stack is another name for a push-down store. (Ngăn xếp một tên gọi khác của bộ nhớ xếp chồng.)

  • LIFO storage (n): bộ nhớ vào sau ra trước.
    LIFO storage is essential for function call management. (Bộ nhớ vào sau ra trước rất cần thiết cho việc quản lý lời gọi hàm.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push down: đẩy xuống.
    The algorithm pushes data down onto the store. (Thuật toán đẩy dữ liệu xuống bộ nhớ.)

  • Pop up: lấy ra (dữ liệu từ đỉnh ngăn xếp).
    You need to pop up the top element from the push-down store. (Bạn cần lấy ra phần tử trên cùng từ bộ nhớ xếp chồng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Last in, first out" (LIFO): vào sau ra trước. (Bộ nhớ xếp chồng hoạt động theo nguyên tắc vào sau ra trước.)