pushkin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pushkin: Tên của một nhà thơ, nhà văn Nga vĩ đại (1799-1837), được coi người sáng lập nền văn học Nga hiện đại. Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân ông hoặc các tác phẩm của ông.

dụ sử dụng
  • (Alexander Pushkin is one of the greatest poets of Russia.)
  • (Pushkin's work "Eugene Onegin" is a world literary masterpiece.)
  • (Many Russian learners often read Pushkin's poetry to understand Russian culture.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Pushkin era": Thời kỳ Pushkin, chỉ giai đoạn văn học Nga đầu thế kỷ 19, khi Pushkin hoạt động sáng tác.
    • Các nhà phê bình văn học thường nhắc đến "The Pushkin era" như một thời kỳ hoàng kim. (Literary critics often refer to "The Pushkin era" as a golden period.)
  • "Pushkin's influence": Ảnh hưởng của Pushkin, thường dùng để nói về tác động sâu rộng của ông lên văn học ngôn ngữ Nga.
    • Pushkin's influence có thể thấy trong các tác phẩm của Dostoevsky Tolstoy. (Pushkin's influence is evident in the works of Dostoevsky and Tolstoy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pushkinian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Pushkin.
    • Phong cách Pushkinian thường mang tính lãng mạn sâu sắc. (The Pushkinian style is often romantic and profound.)
  • Pushkinist (danh từ): Người nghiên cứu chuyên sâu về Pushkin.
    • Một Pushkinist nổi tiếng đã xuất bản cuốn sách về cuộc đời ông. (A famous Pushkinist published a book about his life.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Nga vĩ đại: Mô tả chức danh của Pushkin, nhưng không hoàn toàn thay thế được tên riêng.
  • Cha đẻ của văn học Nga hiện đại: Cụm từ thường dùng để chỉ Pushkin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Pushkin", đây danh từ riêng.)

Thành ngữ liên quan
  • "To know Pushkin by heart": Biết tác phẩm của Pushkin thuộc lòng, ám chỉ sự hiểu biết sâu sắc về văn học Nga.
    • ấy có thể đọc thuộc lòng nhiều bài thơ của Pushkin. (She can recite many of Pushkin's poems by heart.)
  • "A Pushkin lover": Người yêu thích văn chương Pushkin, thường dùng để chỉ người đam mê văn học Nga.
    • Anh ấy một "Pushkin lover" thực thụ, luôn tìm đọc các tác phẩm của ông. (He is a true "Pushkin lover," always seeking to read his works.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pushkin
A student reads a book of Pushkin's poetry in the library.