pushy

pushy

A pushy salesperson tries to sell a vacuum cleaner at the front door.

Định nghĩa

Tính từ: "Pushy" mô tả một người tính cách quá quyết đoán, hay áp đặt, thường xâm phạm không gian hoặc quyền lợi của người khác để đạt được mục đích của mình. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu tế nhị trong hành vi.

dụ sử dụng
  • (Người bán hàng rất hay nài ép không để tôi rời khỏi cửa hàng.)
  • ( ấy một phụ huynh hay áp đặt, luôn ép con cái học thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pushy about something": quá khích khi đề cập đến một vấn đề nào đó.

    • He is very pushy about his political opinions. (Anh ấy rất hay ép buộc người khác chấp nhận quan điểm chính trị của mình.)
  • "a pushy salesperson": nhân viên bán hàng quá nhiệt tình đến mức khó chịu.

    • I hate dealing with pushy salespeople. (Tôi ghét phải giao dịch với những nhân viên bán hàng hay nài ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Pushiness (danh từ): tính hay áp đặt, sự quá quyết đoán.
    • His constant pushiness annoys everyone. (Sự hay áp đặt liên tục của anh ấy làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Assertive (tính từ): quyết đoán (mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
  • Aggressive (tính từ): hung hăng, xông xáo (mạnh hơn "pushy").
  • Bossy (tính từ): hống hách, thích sai bảo người khác.
Từ trái nghĩa
  • Passive (tính từ): thụ động, không chủ động.
  • Timid (tính từ): nhút nhát, rụt rè.
  • Reserved (tính từ): dè dặt, kín đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push in: chen ngang, xô đẩy để vào trước.

    • Don't push in line! (Đừng chen hàng!)
  • Push around: bắt nạt, sai khiến.

    • Stop letting your boss push you around. (Đừng để sếp sai khiến bạn nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Push one's luck: liều lĩnh, làm quá giới hạn cho phép.

    • You've already asked for a raise, don't push your luck. (Bạn đã xin tăng lương rồi, đừng liều nữa.)
  • Push the envelope: vượt qua giới hạn, thử thách ranh giới.

    • The artist pushes the envelope with her controversial paintings. (Nghệ sĩ vượt qua giới hạn với những bức tranh gây tranh cãi của mình.)