pusillanime

Học thuật
Thân thiện
pusillanime

Un homme pusillanime hésite à traverser un pont de corde.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhát gan, nhút nhát: Chỉ người thiếu can đảm, dũng khí; người dễ sợ hãi, không dám hành động hoặc đưa ra quyết định mạnh mẽ.
    • Hèn nhát, yếu đuối về tinh thần: (Nghĩa mạnh hơn) Chỉ thái độ hoặc tính cách thiếu nghị lực, thiếu sự kiên quyết cần thiết, thường đi kèm với sự nhu nhược.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a été critiqué pour son attitude pusillanime face au conflit. (Anh ta bị chỉ trích thái độ nhút nhát/nhát gan trước xung đột.)
    • Une décision pusillanime ne résoudra pas nos problèmes. (Một quyết định hèn nhát sẽ không giải quyết được vấn đề của chúng ta.)
    • Ne sois pas pusillanime, défends tes idées ! (Đừng nhút nhát, hãy bảo vệ ý kiến của mình!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, học thuật hoặc khi phê bình một cách nghiêm túc về tính cách hay hành động của ai đó, hơn là trong hội thoại thông thường.
    • Le héros du roman est tout sauf pusillanime. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyếtbất cứ thứ trừ nhút nhát.)
  • Dùng để mô tả chính sách hoặc hành động: Có thể áp dụng để chỉ trích một chính sách, một phản ứng được coi là thiếu quyết đoán can đảm.
    • La politique étrangère pusillanime du gouvernement a été vivement condamnée. (Chính sách đối ngoại hèn nhát của chính phủ đã bị lên án mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pusillanimité (danh từ giống cái): Sự nhút nhát, tính nhát gan, sự hèn nhát.
    • Sa pusillanimité l'a empêché de saisir cette opportunité. (Tính nhút nhát của anh ta đã ngăn cản anh ta nắm bắt cơ hội này.)
Từ đồng nghĩa
  • Lâche: Hèn nhát.
  • Timoré: Nhút nhát, rụt rè.
  • Peureux: Hay sợ hãi, nhát gan.
  • Craintif: Hay lo sợ, e dè.
Từ trái nghĩa
  • Courageux: Can đảm, dũng cảm.
  • Audacieux: Táo bạo, liều lĩnh.
  • Intrépide: Bất khuất, gan dạ.
  • Vaillant: Dũng cảm, hăng hái.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Pusillanime" là một từ tính chất khá trang trọng hơi cổ điển. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "timide" (rụt rè) hoặc "peureux" (nhát gan) hơn.
  • Sắc thái ý nghĩa: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực chỉ trích, nhấn mạnh vào sự thiếu hụt phẩm chất đạo đức (can đảm) hơn là chỉ đơn thuần mô tả tính cách rụt rè.
pusillanime

Un homme pusillanime hésite à traverser un pont de corde.

tímh từ
  1. (văn học) nhát gan, nhút nhát