pusillanimousness

pusillanimousness

A leader's pusillanimousness prevented him from making the necessary decision.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính hèn nhát, tính nhút nhát: "Pusillanimousness" chỉ trạng thái hoặc tính cách thiếu can đảm, dễ sợ hãi một cách đáng khinh. mô tả sự thiếu dũng khí trong hành động hoặc tinh thần, thường mang hàm ý tiêu cực về sự yếu đuối về mặt đạo đức hoặc tâm lý.

dụ sử dụng
  • (Tính hèn nhát của anh ta đã ngăn cản anh ta lên tiếng chống lại sự bất công.)
  • (Tính nhút nhát đáng khinh của vị tướng trong trận chiến đã dẫn đến thất bại của quân đội.)
  • ( ấy bị chỉ trích tính hèn nhát khi từ chối đưa ra lập trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display pusillanimousness": thể hiện tính hèn nhát. (Tính hèn nhát của người lãnh đạo được thể hiện khi ông ta bỏ rơi những người theo mình.)
  • "an act of pusillanimousness": một hành động hèn nhát. (Rút lui không chiến đấu một hành động hèn nhát thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pusillanimous (tính từ): hèn nhát, nhút nhát. (Hành vi hèn nhát của anh ta gây sốc cho mọi người.)
  • Pusillanimously (trạng từ): một cách hèn nhát. (Anh ta hành động một cách hèn nhát bằng cách tránh đối đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowardice: tính hèn nhát (chỉ chung sự thiếu can đảm). (Tính hèn nhát thường bị coi một tật xấu trong nhiều nền văn hóa.)
  • Timidity: tính rụt rè, nhút nhát (nhấn mạnh sự thiếu tự tin hơn sợ hãi). (Tính rụt rè khiến ấy tránh nói trước công chúng.)
  • Fearfulness: tính sợ hãi (trạng thái dễ sợ). (Một trạng thái sợ hãi liên tục có thể làm liệt một người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pusillanimousness" đây danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • To have a yellow streak: tính hèn nhát (thành ngữ thông tục). (Anh ta tính hèn nhát; anh ta luôn lùi bước trước thử thách.)
  • To be a chicken: hèn nhát, nhát như (thành ngữ thông tục). (Đừng hèn nhát, chỉ cần nói sự thật với anh ta thôi!)