pustulation
/,pʌstju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ: Quá trình hình thành hoặc phát triển của các mụn mủ trên da.
- Mụn mủ: Bản thân tổn thương da, là một nốt nhỏ chứa đầy mủ, thường là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc viêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor noted the pustulation on the patient's arm as a sign of infection. (Bác sĩ ghi nhận sự mọc mụn mủ trên cánh tay bệnh nhân như một dấu hiệu của nhiễm trùng.)
- A single pustulation can be painful and may require medical attention. (Một mụn mủ đơn lẻ có thể gây đau và có thể cần được chăm sóc y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo lâm sàng, chẩn đoán da liễu để mô tả một giai đoạn hoặc biểu hiện cụ thể của bệnh.
- The dermatologist described the lesion's progression to pustulation. (Bác sĩ da liễu mô tả sự tiến triển của tổn thương đến giai đoạn thành mụn mủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pustule (n): Mụn mủ. Đây là danh từ chỉ chính nốt mụn, trong khi "pustulation" thường chỉ quá trình hoặc hiện tượng.
- The rash developed into several pustules. (Phát ban đã phát triển thành vài mụn mủ.)
- Pustulant (adj/n): Có tính chất gây mụn mủ; hoặc chất gây mụn mủ.
- Pustular (adj): Thuộc về hoặc có đặc điểm của mụn mủ.
- A pustular rash covered the skin. (Một phát ban dạng mụn mủ phủ lên da.)
Từ đồng nghĩa
- Suppuration (n): Sự sinh mủ, sự hóa mủ (nhấn mạnh quá trình tạo mủ nói chung, có thể không chỉ trên bề mặt da).
- Abscess formation (n): Sự hình thành ổ áp-xe (thường chỉ tổn thương sâu và lớn hơn một mụn mủ thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pustulation" vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pustulation".)
danh từ
- sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ
- mụn mủ