put across
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): Truyền đạt, diễn đạt (thông tin, ý tưởng, cảm xúc) một cách hiệu quả để người khác hiểu rõ hoặc chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy rất giỏi trong việc truyền đạt ý tưởng của mình trong các cuộc họp.)
- (Giáo viên đã cố gắng diễn đạt khái niệm về trọng lực cho học sinh.)
- (Anh ấy đã không truyền đạt thông điệp của mình một cách rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
put across + oneself: Diễn đạt bản thân, thể hiện quan điểm hoặc tính cách của mình một cách thành công.
- He puts himself across as a confident and knowledgeable speaker. (Anh ấy thể hiện mình như một diễn giả tự tin và hiểu biết.)
put across + an argument/point of view: Trình bày một lập luận hoặc quan điểm một cách thuyết phục.
- The lawyer put across a strong argument in court. (Luật sư đã trình bày một lập luận mạnh mẽ tại tòa.)
Biến thể và từ gần giống
Put over: (đồng nghĩa) Truyền đạt, đặc biệt là trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
- He put over his point of view very well. (Anh ấy đã truyền đạt quan điểm của mình rất tốt.)
Get across: (đồng nghĩa) Làm cho người khác hiểu được điều mình muốn nói.
- I couldn't get my message across because of the noise. (Tôi không thể truyền đạt thông điệp của mình vì tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
- Communicate: giao tiếp, truyền đạt.
- Convey: chuyển tải, diễn đạt.
- Express: biểu lộ, diễn tả.
- Transmit: truyền đi (thông tin, tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put forward: đề xuất, đưa ra (ý kiến, kế hoạch).
- She put forward a new proposal for the project. (Cô ấy đã đề xuất một đề án mới cho dự án.)
Put through: kết nối (cuộc gọi điện thoại), hoàn thành (một quy trình).
- Please put me through to the manager. (Làm ơn kết nối tôi với quản lý.)
Thành ngữ liên quan
- Put something across the footlights: (thành ngữ sân khấu) Diễn đạt hoặc trình diễn một cách hiệu quả trước khán giả.
- The actor put the emotion across the footlights beautifully. (Diễn viên đã truyền tải cảm xúc lên sân khấu một cách tuyệt đẹp.)