put aside

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Gác lại, để dành (tạm thời): "put aside" có nghĩa tạm thời không sử dụng, không nghĩ đến hoặc không tham gia vào một cái đó, thường để tập trung vào việc khác hoặc để sử dụng sau. - Tiết kiệm, dành dụm: "put aside" cũng có nghĩa dành tiền hoặc tài nguyên cho một mục đích cụ thể trong tương lai.

dụ sử dụng
  • Gác lại tạm thời:

    • It's time for you to put aside childish things. (Đã đến lúc bạn gác lại những thứ trẻ con.)
    • The students put aside their notebooks and listened to the teacher. (Học sinh gác lại vở lắng nghe giáo viên.)
  • Tiết kiệm:

    • She puts aside a small amount of money each month for her retirement. ( ấy dành dụm một khoản tiền nhỏ mỗi tháng cho việc nghỉ hưu.)
    • We need to put aside some time for relaxation. (Chúng ta cần dành ra một ít thời gian để thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put something aside for a rainy day": dành dụm cho lúc khó khăn.

    • He always puts aside some savings for a rainy day. (Anh ấy luôn dành dụm một ít tiền tiết kiệm cho lúc khó khăn.)
  • "to put aside differences": gác lại bất đồng để hợp tác.

    • The two parties agreed to put aside their differences and work together. (Hai bên đã đồng ý gác lại bất đồng làm việc cùng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Put away (cụm động từ): cất đi, dẹp đi (thường đồ vật).

    • The children were told to put away their toys. (Trẻ em được bảo cất đồ chơi đi.)
  • Set aside (cụm động từ): dành riêng, để dành (tương tự "put aside").

    • Please set aside some time for the meeting. (Vui lòng dành ra một ít thời gian cho cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Reserve: dành riêng.

    • We should reserve some money for emergencies. (Chúng ta nên dành riêng một ít tiền cho các trường hợp khẩn cấp.)
  • Abandon: từ bỏ (khi mang nghĩa gác lại vĩnh viễn).

    • He abandoned his old habits. (Anh ấy đã từ bỏ thói quen .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put off: trì hoãn.

    • Don't put off your homework until tomorrow. (Đừng trì hoãn bài tập về nhà cho đến ngày mai.)
  • Put up with: chịu đựng.

    • I can't put up with this noise anymore. (Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Put one's foot down: kiên quyết, không nhượng bộ.

    • She put her foot down and refused to let him go. ( ấy kiên quyết từ chối cho anh ta đi.)
  • Put on a brave face: tỏ ra dũng cảm sợ hãi.

    • He put on a brave face during the difficult times. (Anh ấy tỏ ra dũng cảm trong những thời điểm khó khăn.)
put aside
The children put aside their toys before dinner.